Huy Tinh Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 614 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC HUY TíNH
614
进口笔数
0
出口笔数
$36.62M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402183676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5MTJ8B |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | Số 17 Đường Võ Trường Toản, Phường An Thạnh, Thành phố Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC HUY TÍNH |
| 企业英文名称 | HUY TINH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường Võ Trường Toản, Phường Hồng Ngự, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84968078383 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 614 | $36.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 614 | $36.62M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 614)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2024-01-27 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $63.9K |
| 2024-01-25 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2024-01-21 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $43.5K |
| 2024-01-21 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $40.5K |
| 2024-01-17 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $42.6K |
| 2024-01-16 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $27.3K |
| 2024-01-15 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2024-01-14 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2024-01-13 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $14.7K |