Phuc Thinh Agricultural Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,110 笔 · 主营 稻谷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN PHúC THịNH

3,110
进口笔数
0
出口笔数
$101.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.71M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.25M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.46M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.84M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.22M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.41M · 144 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.20M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $725.1K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.34M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.92M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.82M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.25M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.75M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.18M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $480.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.36M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.80M · 156 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.05M · 196 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.51M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.71M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $222.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $784.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $351.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $396.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $400.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $718.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.10M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.65M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.12M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.58M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $942.4K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.71M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.25M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.46M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.84M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.22M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.41M · 144 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.20M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $725.1K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.34M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.92M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.82M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.25M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.75M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.18M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $480.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.36M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.80M · 156 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.05M · 196 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.51M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.71M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $222.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $784.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $351.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $396.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $400.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $718.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.10M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.65M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.12M · 118 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.58M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $942.4K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316042045
企查查编码QVNTS63SGV
成立日期2019-11-29
联系地址256/1 Liên khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN PHÚC THỊNH
企业英文名称PHUC THINH AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址256/1 Liên khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84908981290
邮箱phucthinhagr@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷
080450番石榴芒果山竹
230240其他谷物残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3,110$101.70M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lim Kao Ching Group Co., Ltd.柬埔寨2,469$76.27M稻谷、番石榴芒果山竹
Minh Win Trading Co., Ltd.柬埔寨641$25.43M稻谷、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 3,110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23番石榴芒果山竹Minh Win Trading Co., Ltd.柬埔寨$3.6K
2026-06-12番石榴芒果山竹Minh Win Trading Co., Ltd.柬埔寨$9.0K
2026-06-11番石榴芒果山竹Minh Win Trading Co., Ltd.柬埔寨$12.6K
2026-06-10番石榴芒果山竹Minh Win Trading Co., Ltd.柬埔寨$9.0K
2026-06-07番石榴芒果山竹Minh Win Trading Co., Ltd.柬埔寨$3.6K
2026-06-06番石榴芒果山竹Minh Win Trading Co., Ltd.柬埔寨$9.0K
2026-06-04番石榴芒果山竹Minh Win Trading Co., Ltd.柬埔寨$3.6K
2026-06-03番石榴芒果山竹Lim Kao Ching Group Co., Ltd.柬埔寨$2.7K
2026-06-03番石榴芒果山竹Minh Win Trading Co., Ltd.柬埔寨$3.6K
2026-06-02番石榴芒果山竹Lim Kao Ching Group Co., Ltd.柬埔寨$2.7K

相关企业 · 同类产品

Phuc Thinh Agricultural Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →