Sugar Sai Gon Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 590 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SUGAR SàI GòN
590
进口笔数
0
出口笔数
$27.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315171104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49CW2RC |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUGAR SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SUGAR SAI GON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84865164266 |
| 邮箱 | sugarsaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 590 | $27.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 377 | $15.54M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Lafood Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 213 | $12.17M | 稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 590)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $17.6K |
| 2026-04-30 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $17.6K |
| 2026-04-27 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $47.0K |
| 2026-04-27 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $47.0K |
| 2026-04-26 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $47.0K |
| 2026-04-26 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $47.0K |
| 2026-04-26 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $17.6K |
| 2026-04-26 | 稻谷 | LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $17.6K |