Thuan An Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 534 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC THUậN AN

319
进口笔数
534
出口笔数
$17.57M
进口金额
$18.54M
出口金额
2025-08-31
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $678.9K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $625.6K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $612.8K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 42 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $643.5K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $768.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 32 笔2025-03进口 $2.29M · 36 笔出口 $1.69M · 45 笔2025-04进口 $382.0K · 6 笔出口 $1.06M · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $805.9K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.86M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $678.9K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 40 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $625.6K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $612.8K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 42 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $643.5K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $768.0K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 32 笔2025-03进口 $2.29M · 36 笔出口 $1.69M · 45 笔2025-04进口 $382.0K · 6 笔出口 $1.06M · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $805.9K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.86M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.6K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314603376
企查查编码QVNSUUA9VP
成立日期2017-08-30
联系地址Tòa nhà HB Building, Số 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC THUẬN AN
企业英文名称THUAN AN FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà HB Building, Số 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84975328216
邮箱thuananfood2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本690亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100590其他玉米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨319$17.57M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南478$16.29M
柬埔寨29$1.50M
美国1$24.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lafood Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨247$13.04M稻谷
LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd.越南72$4.53M稻谷、其他食用蔬菜

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Green Food Co., Ltd.越南172$5.08M碾磨大米
Lafood Trading Import Export Co., Ltd.越南122$3.85M碾磨大米、糙米
The Lima Food Co., Ltd.越南95$3.32M碾磨大米
Sunrise Food Co., Ltd.越南57$2.96M碾磨大米、燕麦片
LMB Agriculture Investment & Development Co., Ltd.越南31$1.13M碾磨大米、糙米
The Green Food Co., Ltd.柬埔寨14$979.3K碾磨大米、其他玉米
SUNRISE FOOD CO LTD18$534.3K碾磨大米
THE GREEN FOOD CO LTD8$194.8K碾磨大米
The Lima Food Co., Ltd.柬埔寨5$153.3K碾磨大米
Lafood Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨5$141.8K碾磨大米、糙米

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-31稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$63.3K
2025-08-31稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$68.8K
2025-08-31稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$63.3K
2025-08-30稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$57.8K
2025-08-30稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$63.3K
2025-08-29稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$63.3K
2025-08-29稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$60.5K
2025-08-29稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$68.8K
2025-08-25稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$68.8K
2025-08-25稻谷LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD柬埔寨$57.8K

出口(共 534)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$20.9K
2026-04-03碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$8.8K
2026-04-02碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.7K
2026-03-30碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.7K
2026-03-29碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$16.2K
2026-03-28碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$35.3K
2026-03-04碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$44.1K
2026-03-02碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$31.1K
2026-02-15碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$31.1K
2026-02-15碾磨大米SUNRISE FOOD CO LTD$31.1K

相关企业 · 同类产品

Thuan An Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →