UU Viet Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,610 笔 · 主营 稻谷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI XUấT NHậP KHẩU ưU VIệT
1,610
进口笔数
593
出口笔数
$65.95M
进口金额
$8.82M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-01-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901324083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H1JS3R |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Kios 03, đường 75A, Khu Kinh tế Cửa Khẩu Mộc Bài, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU ƯU VIỆT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kios 03, đường 75A, Khu Kinh tế Cửa Khẩu Mộc Bài, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84336181969 |
| 邮箱 | uuviettradingco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070970 | 鲜菠菜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,610 | $65.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 584 | $8.70M |
| 越南 | 8 | $87.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faircot Cam Imex Co., Ltd. | 越南 | 1,436 | $60.63M | 稻谷、其他玉米 |
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 71 | $2.74M | 稻谷、高淀粉木薯 |
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 103 | $2.58M | 高淀粉木薯、稻谷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faircot Cam Imex Co., Ltd. | 越南 | 592 | $8.79M | 其他玉米、花椰菜西兰花 |
| TN Melbourne Import Export | 澳大利亚 | 1 | $37.0K | 其他食品制剂、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 1,610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2026-01-08 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-12-24 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-12-24 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-12-18 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-12-18 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-12-16 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-12-14 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-12-13 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-12-13 | 糖渍植物制品 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
出口(共 593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他鲜蘑菇 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $900 |
| 2026-01-20 | 鲜柿子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2026-01-20 | 柑橘 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2026-01-20 | 柑橘 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $12.4K |
| 2026-01-20 | 柑橘 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2026-01-20 | 其他鲜蘑菇 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $900 |
| 2026-01-20 | 其他鲜蘑菇 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-01-20 | 鲜葡萄 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2026-01-20 | 鲜柿子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $11.6K |
| 2026-01-20 | 其他鲜蘑菇 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $150 |