Thanh Thao Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 903 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC THANH THảO
903
进口笔数
0
出口笔数
$56.41M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201655223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS21MRX |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Đạo Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC THANH THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Khu phố 26, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và duy trì trong suốt thời gian hoạt động. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84941031878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 100640 | 碎米 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 903 | $56.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 778 | $49.28M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Ratanak Soeng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 120 | $6.92M | 稻谷 |
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $209.3K | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 903)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 干绿豆 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2025-07-11 | 干绿豆 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2025-06-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.6K |
| 2025-06-30 | 芝麻籽 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $39.9K |
| 2025-06-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $19.6K |
| 2025-06-30 | 其他食用蔬菜 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.9K |
| 2025-06-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $28.0K |
| 2025-06-30 | 其他食用蔬菜 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $188.5K |
| 2025-06-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $19.6K |
| 2025-06-29 | 其他食用蔬菜 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.9K |