Thanh Thao Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 903 笔 · 主营 稻谷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC THANH THảO

903
进口笔数
0
出口笔数
$56.41M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.90M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.58M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.29M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $153.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $228.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $600.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $829.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $603.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $479.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $588.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.81M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.11M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.00M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.90M · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.43M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.22M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.23M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16720222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.58M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.29M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.21M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $153.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $122.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $228.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $600.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $829.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $603.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $479.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $588.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.81M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.11M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.00M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.90M · 167 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.43M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.22M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.23M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1201655223
企查查编码QVNDS21MRX
成立日期2021-11-23
联系地址Ấp 4, Xã Đạo Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC THANH THẢO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址129 Khu phố 26, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và duy trì trong suốt thời gian hoạt động. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+84941031878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷
121299其他食用蔬菜
071331干绿豆
100640碎米
120740芝麻籽
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨903$56.41M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eng Cheng Import Export Co., Ltd.柬埔寨778$49.28M稻谷、其他食用蔬菜
Ratanak Soeng Co., Ltd.柬埔寨120$6.92M稻谷
Chheang Dy Import Export Co., Ltd.柬埔寨5$209.3K稻谷、其他食用蔬菜

近期贸易明细

进口(共 903)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11干绿豆ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K
2025-07-11干绿豆ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$15.6K
2025-06-30稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$33.6K
2025-06-30芝麻籽ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$39.9K
2025-06-30稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$19.6K
2025-06-30其他食用蔬菜ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$50.9K
2025-06-30稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$28.0K
2025-06-30其他食用蔬菜ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$188.5K
2025-06-30稻谷ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$19.6K
2025-06-29其他食用蔬菜ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$50.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Thao Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →