NTS Agricultural Products Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,008 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN NTS
1,008
进口笔数
0
出口笔数
$52.46M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402179824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHE4DDB |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Tổ 8, Ấp Xẻo Rô, Xã Hưng Yên, Huyện An Biên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN NTS |
| 企业英文名称 | NTS AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Ấp Xẻo Rô, Xã An Biên, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84939315928 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,008 | $52.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 506 | $26.73M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 238 | $11.40M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| KP Chandara Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 165 | $7.78M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 99 | $6.55M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1,008)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $20.1K |
| 2024-04-25 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.8K |
| 2024-04-22 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.1K |
| 2024-04-13 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $77.5K |
| 2024-04-12 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $77.5K |
| 2024-04-12 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $77.5K |
| 2024-04-11 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $27.9K |
| 2024-04-11 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.0K |
| 2024-04-11 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $62.0K |
| 2024-04-10 | 稻谷 | CHHEANG DY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $77.5K |