Hoa Phat Tan Chau Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 799 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU HòA PHáT TâN CHâU
799
进口笔数
0
出口笔数
$45.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602082474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3ANGFM |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Vĩnh Xương, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU HÒA PHÁT TÂN CHÂU |
| 企业英文名称 | HOA PHAT TAN CHAU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Vĩnh Xương, An Giang |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84918781731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100640 | 碎米 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 799 | $45.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 636 | $36.20M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| Chheang Dy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 163 | $9.21M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 799)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $19.8K |
| 2026-04-30 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $17.6K |
| 2026-04-29 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $17.6K |
| 2026-04-27 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.8K |
| 2026-04-27 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.8K |
| 2026-04-25 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $35.2K |
| 2026-04-25 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-04-25 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-04-25 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |