Syngenta Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 1,972 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1,972
进口笔数
277
出口笔数
$596.54M
进口金额
$67.94M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
140
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600477110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K0XRBU |
| 成立日期 | 2000-09-29 |
| 联系地址 | Số 16, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SYNGENTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYNGENTA VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842518826026 |
| 邮箱 | lienhe.syngenta@syngenta.com |
| 传真 | +842518826016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,233亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120770 | 瓜子 |
| 100610 | 稻谷 |
| 380869 | 7.5公斤以上杀虫剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 100610 | 稻谷 |
| 120770 | 瓜子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 150 | $145.82M |
| 新加坡 | 284 | $104.53M |
| 泰国 | 300 | $103.14M |
| 印度 | 274 | $76.90M |
| 德国 | 84 | $50.65M |
| 马来西亚 | 138 | $40.55M |
| 印度尼西亚 | 128 | $23.15M |
| 菲律宾 | 145 | $14.07M |
| 美国 | 112 | $10.82M |
| 中国 | 81 | $6.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 80 | $28.97M |
| 越南 | 30 | $6.80M |
| 马来西亚 | 39 | $6.12M |
| 瑞士 | 25 | $4.36M |
| 柬埔寨 | 11 | $2.31M |
| 韩国 | 6 | $1.15M |
| 孟加拉国 | 4 | $488.2K |
| 泰国 | 4 | $294.2K |
| 印度 | 11 | $3.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $88 |
贸易伙伴
上游供应商(共 140)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syngenta Crop Protection AG | 韩国 | 124 | $118.26M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Syngenta Crop Protection AG | 德国 | 156 | $112.48M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Syngenta Crop Protection AG | 匈牙利 | 239 | $95.88M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Syngenta Crop Protection AG | 新加坡 | 232 | $86.50M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Syngenta Crop Protection AG | 马来西亚 | 77 | $26.50M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Syngenta Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 159 | $20.19M | 蔬菜种子、玉米种子 |
| Syngenta Crop Protection AG | 印度尼西亚 | 72 | $16.11M | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Syngenta Crop Protection AG | 美国 | 76 | $7.99M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Syngenta Philippines, Inc. | 菲律宾 | 80 | $1.01M | 玉米种子、稻谷 |
| Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | 67 | $12.3K | 蔬菜种子、玉米种子 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syngenta Philippines, Inc. | 菲律宾 | 58 | $22.86M | 零售杀虫剂、稻谷 |
| SYNGENTA CROP PROTECTION AG | 54 | $17.43M | 玉米种子、零售除草剂 | |
| Syngenta Crop Protection AG | 越南 | 30 | $6.80M | 玉米种子、零售杀菌剂 |
| Syngenta Crop Protection AG | 菲律宾 | 22 | $6.11M | 零售杀虫剂、玉米种子 |
| Syngenta Crop Protection AG | 匈牙利 | 23 | $4.36M | 芳香酮、肼羟胺衍生物 |
| Syngenta Crop Protection AG | 马来西亚 | 29 | $4.30M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Syngenta Crop Protection AG | 柬埔寨 | 11 | $2.31M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Syngenta Crop Protection Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $1.82M | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Jekson Vision Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $2.5K | 其他电视摄像机、其他印刷机零件 |
| Syngenta Biosciences Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $836 | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,972)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $3 |
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-30 | 瓜子 | Syngenta Seeds (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4 |
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 玉米种子 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $508.9K |
| 2026-06-24 | 玉米种子 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $583.5K |
| 2026-06-24 | 玉米种子 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $365.0K |
| 2026-06-24 | 玉米种子 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $387.6K |
| 2026-06-18 | 玉米种子 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $489.7K |
| 2026-06-18 | 玉米种子 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $327.6K |
| 2026-06-18 | 零售杀虫剂 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $332.0K |
| 2026-06-17 | 玉米种子 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $434.9K |
| 2026-06-17 | 玉米种子 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $421.5K |
| 2026-06-17 | 玉米种子 | SYNGENTA CROP PROTECTION AG | — | $417.7K |