Syngenta Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 1,972 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Syngenta Việt Nam

1,972
进口笔数
277
出口笔数
$596.54M
进口金额
$67.94M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
140
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.81M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $899.9K · 6 笔出口 $506.4K · 2 笔2023-10进口 $12.84M · 40 笔出口 $545.7K · 3 笔2023-11进口 $9.01M · 39 笔出口 $182.9K · 2 笔2023-12进口 $6.37M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.03M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.87M · 46 笔出口 $1.39M · 6 笔2024-03进口 $9.90M · 54 笔出口 $860.2K · 6 笔2024-04进口 $20.81M · 69 笔出口 $168.8K · 5 笔2024-05进口 $29.81M · 68 笔出口 $919.6K · 6 笔2024-06进口 $14.58M · 43 笔出口 $387.8K · 5 笔2024-07进口 $11.00M · 46 笔出口 $1.48M · 7 笔2024-08进口 $21.11M · 48 笔出口 $544.1K · 6 笔2024-09进口 $11.74M · 37 笔出口 $1.16M · 5 笔2024-10进口 $13.67M · 43 笔出口 $2.96M · 13 笔2024-11进口 $8.29M · 30 笔出口 $421.2K · 2 笔2024-12进口 $18.34M · 51 笔出口 $1.18M · 6 笔2025-01进口 $13.81M · 25 笔出口 $881.5K · 1 笔2025-02进口 $14.60M · 48 笔出口 $707.7K · 3 笔2025-03进口 $17.62M · 46 笔出口 $657.0K · 4 笔2025-04进口 $20.71M · 53 笔出口 $203.4K · 4 笔2025-05进口 $20.82M · 62 笔出口 $1.49M · 5 笔2025-06进口 $10.39M · 47 笔出口 $1.09M · 8 笔2025-07进口 $18.07M · 56 笔出口 $2.66M · 12 笔2025-08进口 $13.98M · 55 笔出口 $2.87M · 6 笔2025-09进口 $11.41M · 47 笔出口 $2.46M · 5 笔2025-10进口 $21.10M · 59 笔出口 $4.52M · 16 笔2025-11进口 $7.70M · 50 笔出口 $4.17M · 21 笔2025-12进口 $20.35M · 73 笔出口 $1.41M · 6 笔2026-01进口 $3.96M · 32 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-02进口 $15.96M · 56 笔出口 $4.24M · 8 笔2026-03进口 $25.25M · 54 笔出口 $670.9K · 5 笔2026-04进口 $25.42M · 39 笔出口 $6.71M · 19 笔2026-05进口 $17.11M · 43 笔出口 $8.01M · 21 笔2026-06进口 $17.22M · 48 笔出口 $6.76M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $899.9K · 6 笔出口 $506.4K · 2 笔2023-10进口 $12.84M · 40 笔出口 $545.7K · 3 笔2023-11进口 $9.01M · 39 笔出口 $182.9K · 2 笔2023-12进口 $6.37M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.03M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.87M · 46 笔出口 $1.39M · 6 笔2024-03进口 $9.90M · 54 笔出口 $860.2K · 6 笔2024-04进口 $20.81M · 69 笔出口 $168.8K · 5 笔2024-05进口 $29.81M · 68 笔出口 $919.6K · 6 笔2024-06进口 $14.58M · 43 笔出口 $387.8K · 5 笔2024-07进口 $11.00M · 46 笔出口 $1.48M · 7 笔2024-08进口 $21.11M · 48 笔出口 $544.1K · 6 笔2024-09进口 $11.74M · 37 笔出口 $1.16M · 5 笔2024-10进口 $13.67M · 43 笔出口 $2.96M · 13 笔2024-11进口 $8.29M · 30 笔出口 $421.2K · 2 笔2024-12进口 $18.34M · 51 笔出口 $1.18M · 6 笔2025-01进口 $13.81M · 25 笔出口 $881.5K · 1 笔2025-02进口 $14.60M · 48 笔出口 $707.7K · 3 笔2025-03进口 $17.62M · 46 笔出口 $657.0K · 4 笔2025-04进口 $20.71M · 53 笔出口 $203.4K · 4 笔2025-05进口 $20.82M · 62 笔出口 $1.49M · 5 笔2025-06进口 $10.39M · 47 笔出口 $1.09M · 8 笔2025-07进口 $18.07M · 56 笔出口 $2.66M · 12 笔2025-08进口 $13.98M · 55 笔出口 $2.87M · 6 笔2025-09进口 $11.41M · 47 笔出口 $2.46M · 5 笔2025-10进口 $21.10M · 59 笔出口 $4.52M · 16 笔2025-11进口 $7.70M · 50 笔出口 $4.17M · 21 笔2025-12进口 $20.35M · 73 笔出口 $1.41M · 6 笔2026-01进口 $3.96M · 32 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-02进口 $15.96M · 56 笔出口 $4.24M · 8 笔2026-03进口 $25.25M · 54 笔出口 $670.9K · 5 笔2026-04进口 $25.42M · 39 笔出口 $6.71M · 19 笔2026-05进口 $17.11M · 43 笔出口 $8.01M · 21 笔2026-06进口 $17.22M · 48 笔出口 $6.76M · 17 笔

工商档案

企业注册号3600477110
企查查编码QVN3K0XRBU
成立日期2000-09-29
联系地址Số 16, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SYNGENTA VIỆT NAM
企业英文名称SYNGENTA VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, đường 3A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842518826026
邮箱lienhe.syngenta@syngenta.com
传真+842518826016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9,233亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
100510玉米种子
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
120991蔬菜种子
120770瓜子
100610稻谷
3808697.5公斤以上杀虫剂
482110印刷标签
380899其他杀鼠剂

出口

HS 编码产品
100510玉米种子
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
391990自粘塑料片
482110印刷标签
760720衬背铝箔
853710电力控制板
100610稻谷
120770瓜子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国150$145.82M
新加坡284$104.53M
泰国300$103.14M
印度274$76.90M
德国84$50.65M
马来西亚138$40.55M
印度尼西亚128$23.15M
菲律宾145$14.07M
美国112$10.82M
中国81$6.53M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾80$28.97M
越南30$6.80M
马来西亚39$6.12M
瑞士25$4.36M
柬埔寨11$2.31M
韩国6$1.15M
孟加拉国4$488.2K
泰国4$294.2K
印度11$3.4K
印度尼西亚3$88

贸易伙伴

上游供应商(共 140)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Syngenta Crop Protection AG韩国124$118.26M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Syngenta Crop Protection AG德国156$112.48M零售杀菌剂、零售除草剂
Syngenta Crop Protection AG匈牙利239$95.88M零售杀菌剂、零售除草剂
Syngenta Crop Protection AG新加坡232$86.50M零售除草剂、零售杀菌剂
Syngenta Crop Protection AG马来西亚77$26.50M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Syngenta Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡159$20.19M蔬菜种子、玉米种子
Syngenta Crop Protection AG印度尼西亚72$16.11M零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
Syngenta Crop Protection AG美国76$7.99M零售杀菌剂、零售除草剂
Syngenta Philippines, Inc.菲律宾80$1.01M玉米种子、稻谷
Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国67$12.3K蔬菜种子、玉米种子

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Syngenta Philippines, Inc.菲律宾58$22.86M零售杀虫剂、稻谷
SYNGENTA CROP PROTECTION AG54$17.43M玉米种子、零售除草剂
Syngenta Crop Protection AG越南30$6.80M玉米种子、零售杀菌剂
Syngenta Crop Protection AG菲律宾22$6.11M零售杀虫剂、玉米种子
Syngenta Crop Protection AG匈牙利23$4.36M芳香酮、肼羟胺衍生物
Syngenta Crop Protection AG马来西亚29$4.30M零售除草剂、零售杀菌剂
Syngenta Crop Protection AG柬埔寨11$2.31M零售杀菌剂、零售除草剂
Syngenta Crop Protection Sdn. Bhd.马来西亚10$1.82M零售杀虫剂、其他杀鼠剂
Jekson Vision Pvt. Ltd.印度4$2.5K其他电视摄像机、其他印刷机零件
Syngenta Biosciences Pvt. Ltd.印度5$836零售杀菌剂、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1,972)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$1
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$1
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$1
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$0
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$3
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$1
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$1
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$2
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$0
2026-06-30瓜子Syngenta Seeds (Thailand) Ltd.泰国$4

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24玉米种子SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$508.9K
2026-06-24玉米种子SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$583.5K
2026-06-24玉米种子SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$365.0K
2026-06-24玉米种子SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$387.6K
2026-06-18玉米种子SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$489.7K
2026-06-18玉米种子SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$327.6K
2026-06-18零售杀虫剂SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$332.0K
2026-06-17玉米种子SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$434.9K
2026-06-17玉米种子SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$421.5K
2026-06-17玉米种子SYNGENTA CROP PROTECTION AG—$417.7K

相关企业 · 同类产品

Syngenta Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →