Xin Hua One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xin - Hua
40
进口笔数
144
出口笔数
$1.87M
进口金额
$831.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701863680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJCH9RS |
| 成立日期 | 2011-04-22 |
| 联系地址 | Số 077, tổ 5, khu phố Tân Hoá, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XIN - HUA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 077, tổ 5, khu phố Tân Hoá, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02740632135 |
| 传真 | 02743632135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $430.5K |
| 越南 | 65 | $287.2K |
| 印度尼西亚 | 30 | $81.3K |
| 缅甸 | 11 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Longbang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.11M | 自粘塑料卷、其他化学制剂 |
| Dongguan Yuhe Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $574.3K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $187.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeha Cable Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $356.9K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 59 | $249.1K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 27 | $73.6K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 13 | $50.4K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 24 | $44.1K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Pungkook Corp. | 缅甸 | 11 | $32.8K | 拉链零件、金属钩环 |
| DaeHa Cable Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.5K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| PT Komitrando Emporio | 印度尼西亚 | 1 | $1.2K | 染色合成经编织物、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 自粘塑料卷 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-03-26 | PMMA塑料板材 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $416 |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 自粘塑料卷 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-03-26 | 自粘塑料卷 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-26 | 自粘塑料卷 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2026-03-26 | PMMA塑料板材 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-26 | 自粘塑料卷 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他碱金属硅酸盐 | Pungkook Corp | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他碱金属硅酸盐 | Pungkook Corp | 韩国 | $276 |
| 2026-04-28 | 其他碱金属硅酸盐 | Pungkook Corp | 韩国 | $912 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | Pungkook Corp | 韩国 | $140 |
| 2026-04-21 | 其他胶粘剂 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料卷 | Pungkook Corp | 韩国 | $7 |
| 2026-04-08 | 云母制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $838 |
| 2026-04-08 | 云母制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 橡胶处理织物 | Daeha Cable Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |