We Vietpro Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư WE VIETPRO
5
进口笔数
3
出口笔数
$29.9K
进口金额
$47.7K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-03-03
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316128422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55WD0YC |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ WE VIETPRO |
| 企业英文名称 | WE VIETPRO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852329 | 其他磁介质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $31.3K |
| 越南 | 2 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sandi Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 静止变流器、其他玻璃纤维 |
| Ocean Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 光伏组件、非电照明器具 |
| Dongguan Qiaofeng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Yueqing Asin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 自动断路器、高压继电器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAPS Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $31.3K | 非液压车辆千斤顶、第90章仪器零件 |
| Statron Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.3K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他风扇 | DONGGUAN QIAOFENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-19 | 其他电气开关 | YUEQING ASIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-23 | 光伏组件 | OCEAN SOLAR CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-08-16 | 静止变流器 | ZHEJIANG SANDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-07-03 | 静止变流器 | ZHEJIANG SANDI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他测量仪器 | CAPS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $31.3K |
| 2023-09-11 | 其他测量仪器 | STATRON ASIA PACIFIC SDN BHD | 越南 | $14.3K |
| 2023-02-09 | 其他磁介质 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $206 |
| 2023-02-09 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $213 |
| 2023-02-09 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $17 |
| 2023-02-09 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $1.6K |