ABB Automation & Electrification (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13,959 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)

13,959
进口笔数
1,065
出口笔数
$254.26M
进口金额
$113.34M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
322
供应商数
149
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $852.3K · 78 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-09进口 $5.79M · 298 笔出口 $3.18M · 23 笔2023-10进口 $6.61M · 372 笔出口 $426.6K · 25 笔2023-11进口 $5.24M · 373 笔出口 $1.32M · 33 笔2023-12进口 $4.86M · 364 笔出口 $2.06M · 26 笔2024-01进口 $4.22M · 338 笔出口 $360.6K · 19 笔2024-02进口 $2.97M · 238 笔出口 $1.47M · 17 笔2024-03进口 $4.83M · 343 笔出口 $1.23M · 18 笔2024-04进口 $3.71M · 298 笔出口 $982.6K · 21 笔2024-05进口 $5.86M · 362 笔出口 $1.60M · 23 笔2024-06进口 $6.57M · 347 笔出口 $112.0K · 17 笔2024-07进口 $7.33M · 440 笔出口 $4.20M · 26 笔2024-08进口 $7.00M · 424 笔出口 $6.44M · 30 笔2024-09进口 $10.34M · 375 笔出口 $7.31M · 44 笔2024-10进口 $7.68M · 416 笔出口 $6.18M · 31 笔2024-11进口 $7.79M · 405 笔出口 $2.29M · 41 笔2024-12进口 $8.97M · 420 笔出口 $7.01M · 37 笔2025-01进口 $4.03M · 275 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-02进口 $6.71M · 336 笔出口 $2.16M · 28 笔2025-03进口 $5.45M · 310 笔出口 $5.09M · 33 笔2025-04进口 $6.03M · 367 笔出口 $3.10M · 40 笔2025-05进口 $8.06M · 348 笔出口 $2.32M · 29 笔2025-06进口 $5.83M · 331 笔出口 $3.12M · 39 笔2025-07进口 $7.43M · 405 笔出口 $640.9K · 24 笔2025-08进口 $6.85M · 375 笔出口 $390.3K · 27 笔2025-09进口 $10.56M · 383 笔出口 $8.08M · 46 笔2025-10进口 $7.53M · 402 笔出口 $4.65M · 34 笔2025-11进口 $8.35M · 382 笔出口 $4.45M · 32 笔2025-12进口 $7.81M · 432 笔出口 $4.51M · 20 笔2026-01进口 $5.77M · 334 笔出口 $2.24M · 21 笔2026-02进口 $6.51M · 300 笔出口 $489.7K · 15 笔2026-03进口 $8.05M · 400 笔出口 $5.95M · 31 笔2026-04进口 $12.92M · 314 笔出口 $3.18M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 44020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $852.3K · 78 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-09进口 $5.79M · 298 笔出口 $3.18M · 23 笔2023-10进口 $6.61M · 372 笔出口 $426.6K · 25 笔2023-11进口 $5.24M · 373 笔出口 $1.32M · 33 笔2023-12进口 $4.86M · 364 笔出口 $2.06M · 26 笔2024-01进口 $4.22M · 338 笔出口 $360.6K · 19 笔2024-02进口 $2.97M · 238 笔出口 $1.47M · 17 笔2024-03进口 $4.83M · 343 笔出口 $1.23M · 18 笔2024-04进口 $3.71M · 298 笔出口 $982.6K · 21 笔2024-05进口 $5.86M · 362 笔出口 $1.60M · 23 笔2024-06进口 $6.57M · 347 笔出口 $112.0K · 17 笔2024-07进口 $7.33M · 440 笔出口 $4.20M · 26 笔2024-08进口 $7.00M · 424 笔出口 $6.44M · 30 笔2024-09进口 $10.34M · 375 笔出口 $7.31M · 44 笔2024-10进口 $7.68M · 416 笔出口 $6.18M · 31 笔2024-11进口 $7.79M · 405 笔出口 $2.29M · 41 笔2024-12进口 $8.97M · 420 笔出口 $7.01M · 37 笔2025-01进口 $4.03M · 275 笔出口 $1.29M · 19 笔2025-02进口 $6.71M · 336 笔出口 $2.16M · 28 笔2025-03进口 $5.45M · 310 笔出口 $5.09M · 33 笔2025-04进口 $6.03M · 367 笔出口 $3.10M · 40 笔2025-05进口 $8.06M · 348 笔出口 $2.32M · 29 笔2025-06进口 $5.83M · 331 笔出口 $3.12M · 39 笔2025-07进口 $7.43M · 405 笔出口 $640.9K · 24 笔2025-08进口 $6.85M · 375 笔出口 $390.3K · 27 笔2025-09进口 $10.56M · 383 笔出口 $8.08M · 46 笔2025-10进口 $7.53M · 402 笔出口 $4.65M · 34 笔2025-11进口 $8.35M · 382 笔出口 $4.45M · 32 笔2025-12进口 $7.81M · 432 笔出口 $4.51M · 20 笔2026-01进口 $5.77M · 334 笔出口 $2.24M · 21 笔2026-02进口 $6.51M · 300 笔出口 $489.7K · 15 笔2026-03进口 $8.05M · 400 笔出口 $5.95M · 31 笔2026-04进口 $12.92M · 314 笔出口 $3.18M · 32 笔

工商档案

企业注册号0315752109
企查查编码QVNMT9B9RH
成立日期2019-06-21
联系地址Tầng 19, Tòa nhà Friendship, Số 31 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIỆT NAM)
企业英文名称ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED
其他编号984500EC4043FG57F097
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, Tòa nhà Friendship, Số 31 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842839431488
邮箱support@vn.abb.com
传真+842836208865
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,840.5213亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853620自动断路器
853650其他电气开关
850440静止变流器
853649高压继电器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
853720高压控制板
850490变压器零件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
853720高压控制板
853890电器装置零件
853710电力控制板
850151750W以下交流电机
853620自动断路器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853649高压继电器
847950工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6,802$154.79M
意大利3,425$26.39M
芬兰1,686$21.85M
德国2,236$8.96M
韩国47$7.92M
英国648$5.81M
印度1,080$4.87M
波兰621$3.17M
爱沙尼亚589$2.89M
瑞典600$2.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚130$41.58M
马来西亚82$21.64M
中国台湾69$12.98M
越南217$9.17M
日本68$8.50M
新西兰5$4.65M
芬兰76$4.44M
泰国38$3.67M
德国104$1.38M
新加坡9$1.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 322)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABB Beijing Switchgear Ltd.中国731$71.62M高压控制板、电器装置零件
ABB Pte. Ltd.新加坡3,912$41.94M电器装置零件、自动断路器
ABB Oy芬兰2,130$32.06M变压器零件、静止变流器
ABB Engineering (Shanghai) Ltd.中国453$19.04M工业机器人、流量压力检测零件
ABB Xiamen Switchgear Co., Ltd.中国260$16.40M电器装置零件、高压断路器
ABB Shanghai Motors Co., Ltd.中国254$7.66M750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
ABB AB瑞典722$4.72M电力控制板、电器装置零件
ABB S.p.A.欧盟622$4.55M电器装置零件、自动断路器
ABB Ltd.英国467$4.53M切片机零件、流量压力检测零件
ABB AG德国406$4.34M电器装置零件、电力控制板

下游采购商(共 149)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABB Australia Pty Ltd澳大利亚117$40.24M高压控制板、电器装置零件
ABB Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚71$21.62M高压继电器、高压控制板
ABB K.K.日本47$8.46M高压控制板、男式化纤裤
ABB LTD.中国台湾63$8.35M其他电气开关、高压继电器
ABB Electrification (Thailand) Co., Ltd.越南34$3.77M高压控制板、电器装置零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南130$2.50M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南37$885.9K通信设备零件、带接头绝缘电线
ABB Oy Electrification Service芬兰36$75.2K高压继电器、非CRT显示器
ABB S.p.A.欧盟39$70.5K电器装置零件、电气装置零件
ABB S.p.A. ABB SACE Division意大利39$24.8K自动断路器、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 13,959)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件ABB OY中国$266
2026-04-29其他风扇ABB OY中国$12.2K
2026-04-29其他风扇ABB OY中国$52
2026-04-29其他风扇ABB OY中国$52
2026-04-29其他风扇ABB OY中国$12.2K
2026-04-29贱金属配件ABB OY中国$266
2026-04-28自动断路器ABB PTE. LTD.德国$210
2026-04-28其他电气开关ABB PTE. LTD.中国$17
2026-04-28其他金属锁SENTRIC CHINA法国$131
2026-04-28电器装置零件ABB OY中国$373

出口(共 1,065)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电器装置零件ABB PTE LTD C/O: CEVA LOGISTICS PTE LTD新加坡$400
2026-04-28电器装置零件ABB PTE LTD C/O: CEVA LOGISTICS PTE LTD新加坡$480
2026-04-281kVA以下变压器ABB AG德国$267
2026-04-28教学演示仪器BROSE COMMUNICATION GMBH德国$4.0K
2026-04-28电器装置零件ABB PTE LTD C/O: CEVA LOGISTICS PTE LTD新加坡$548
2026-04-28电器装置零件ABB PTE LTD C/O: CEVA LOGISTICS PTE LTD新加坡$979
2026-04-23电器装置零件ABB XIAMEN LOW VOLTAGE EQUIPMENT CO LTD中国$250
2026-04-21高压控制板ABB AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$550.6K
2026-04-21750W以下交流电机SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$10.5K
2026-04-21非CRT显示器ABB Oy Electrification Service芬兰$923

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ABB Automation & Electrification (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →