ABB Automation & Electrification (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13,959 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIệT NAM)
- 邮箱15,440
13,959
进口笔数
1,065
出口笔数
$254.26M
进口金额
$113.34M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
322
供应商数
149
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315752109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT9B9RH |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Tầng 19, Tòa nhà Friendship, Số 31 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ABB AUTOMATION AND ELECTRIFICATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 984500EC4043FG57F097 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Tòa nhà Friendship, Số 31 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839431488 |
| 邮箱 | support@vn.abb.com |
| 传真 | +842836208865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,840.5213亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,802 | $154.79M |
| 意大利 | 3,425 | $26.39M |
| 芬兰 | 1,686 | $21.85M |
| 德国 | 2,236 | $8.96M |
| 韩国 | 47 | $7.92M |
| 英国 | 648 | $5.81M |
| 印度 | 1,080 | $4.87M |
| 波兰 | 621 | $3.17M |
| 爱沙尼亚 | 589 | $2.89M |
| 瑞典 | 600 | $2.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 130 | $41.58M |
| 马来西亚 | 82 | $21.64M |
| 中国台湾 | 69 | $12.98M |
| 越南 | 217 | $9.17M |
| 日本 | 68 | $8.50M |
| 新西兰 | 5 | $4.65M |
| 芬兰 | 76 | $4.44M |
| 泰国 | 38 | $3.67M |
| 德国 | 104 | $1.38M |
| 新加坡 | 9 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 322)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABB Beijing Switchgear Ltd. | 中国 | 731 | $71.62M | 高压控制板、电器装置零件 |
| ABB Pte. Ltd. | 新加坡 | 3,912 | $41.94M | 电器装置零件、自动断路器 |
| ABB Oy | 芬兰 | 2,130 | $32.06M | 变压器零件、静止变流器 |
| ABB Engineering (Shanghai) Ltd. | 中国 | 453 | $19.04M | 工业机器人、流量压力检测零件 |
| ABB Xiamen Switchgear Co., Ltd. | 中国 | 260 | $16.40M | 电器装置零件、高压断路器 |
| ABB Shanghai Motors Co., Ltd. | 中国 | 254 | $7.66M | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| ABB AB | 瑞典 | 722 | $4.72M | 电力控制板、电器装置零件 |
| ABB S.p.A. | 欧盟 | 622 | $4.55M | 电器装置零件、自动断路器 |
| ABB Ltd. | 英国 | 467 | $4.53M | 切片机零件、流量压力检测零件 |
| ABB AG | 德国 | 406 | $4.34M | 电器装置零件、电力控制板 |
下游采购商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABB Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 117 | $40.24M | 高压控制板、电器装置零件 |
| ABB Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 71 | $21.62M | 高压继电器、高压控制板 |
| ABB K.K. | 日本 | 47 | $8.46M | 高压控制板、男式化纤裤 |
| ABB LTD. | 中国台湾 | 63 | $8.35M | 其他电气开关、高压继电器 |
| ABB Electrification (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $3.77M | 高压控制板、电器装置零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $2.50M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 37 | $885.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| ABB Oy Electrification Service | 芬兰 | 36 | $75.2K | 高压继电器、非CRT显示器 |
| ABB S.p.A. | 欧盟 | 39 | $70.5K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| ABB S.p.A. ABB SACE Division | 意大利 | 39 | $24.8K | 自动断路器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 13,959)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | ABB OY | 中国 | $266 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | ABB OY | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | ABB OY | 中国 | $52 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | ABB OY | 中国 | $52 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | ABB OY | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | ABB OY | 中国 | $266 |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | ABB PTE. LTD. | 德国 | $210 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | ABB PTE. LTD. | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | SENTRIC CHINA | 法国 | $131 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | ABB OY | 中国 | $373 |
出口(共 1,065)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | ABB PTE LTD C/O: CEVA LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | ABB PTE LTD C/O: CEVA LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $480 |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | ABB AG | 德国 | $267 |
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | BROSE COMMUNICATION GMBH | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | ABB PTE LTD C/O: CEVA LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $548 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | ABB PTE LTD C/O: CEVA LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $979 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | ABB XIAMEN LOW VOLTAGE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-21 | 高压控制板 | ABB AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $550.6K |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | ABB Oy Electrification Service | 芬兰 | $923 |