Thai Anh E-Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 平衡机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Tử THáI ANH
96
进口笔数
2
出口笔数
$1.06M
进口金额
$16.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-09-25
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317000376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN214NJ89 |
| 成立日期 | 2021-10-28 |
| 联系地址 | 8/3 Tú Xương, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ THÁI ANH |
| 企业英文名称 | THAI ANH E-COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/3 Tú Xương, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982810367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903110 | 平衡机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 903031 | 万用表 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 381900 | 液压油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903110 | 平衡机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $685.1K |
| 英国 | 22 | $181.8K |
| 印度 | 7 | $51.1K |
| 乌克兰 | 5 | $45.7K |
| 土耳其 | 5 | $42.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $39.6K |
| 韩国 | 1 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.1K |
| 英国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boten Testing Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $398.9K | 平衡机、测试台 |
| BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $215.6K | 发动机点火设备、泵零件 |
| Taian Sunshine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.5K | 柴油机零件、阀门龙头 |
| Tai'an Common Rail Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Shandong Ejia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.6K | 柴油机零件、泵零件 |
| OpenSystem West | 德国 | 5 | $45.7K | 万用表、信号发生器 |
| Hatridge Co. Ltd. | 英国 | 2 | $44.4K | 平衡机、测量仪器零件 |
| Timofeev Dmitry Mikhailovich | 俄罗斯 | 3 | $39.6K | 平衡机 |
| HARTRIDGE LIMITED | 英国 | 3 | $15.4K | 带接头绝缘电线、测量仪器零件 |
| Mercedes Auto Parts | 印度 | 6 | $6.1K | 卷烟纸、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BorgWarner Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 车辆制动零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 平衡机 | Taian Sunshine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 平衡机 | Taian Sunshine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 万用表 | OPENSYSTEM WEST | 乌克兰 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 万用表 | OPENSYSTEM WEST | 乌克兰 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 万用表 | OPENSYSTEM WEST | 乌克兰 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 万用表 | OPENSYSTEM WEST | 乌克兰 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | OPENSYSTEM WEST | 乌克兰 | $5 |
| 2026-04-15 | 测量仪器零件 | OPENSYSTEM WEST | 乌克兰 | $5 |
| 2026-04-01 | 平衡机 | Taian Sunshine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 平衡机 | Taian Sunshine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 平衡机 | BORGWARNER TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-05-10 | 电力控制板 | BORGWARNER TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 英国 | $2.1K |