T.D. Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH T.D Vina

294
进口笔数
43
出口笔数
$2.37M
进口金额
$175.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
18
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 3 笔出口 $25.8K · 3 笔2023-10进口 $37.8K · 5 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $42.4K · 7 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-12进口 $62.0K · 9 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-01进口 $41.0K · 7 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-03进口 $44.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.6K · 8 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.0K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $41.7K · 5 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-09进口 $49.8K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-10进口 $72.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.3K · 8 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-01进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.9K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $72.9K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $65.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.5K · 5 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-06进口 $27.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.3K · 7 笔出口 $709 · 1 笔2025-09进口 $35.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.9K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $128.0K · 13 笔出口 $10.8K · 4 笔2026-01进口 $54.9K · 8 笔出口 $13.1K · 2 笔2026-02进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $320.0K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.8K · 10 笔出口 $8.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 3 笔出口 $25.8K · 3 笔2023-10进口 $37.8K · 5 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $42.4K · 7 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-12进口 $62.0K · 9 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-01进口 $41.0K · 7 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-03进口 $44.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.6K · 8 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $33.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.0K · 7 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $41.7K · 5 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-09进口 $49.8K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-10进口 $72.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.3K · 8 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-01进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.9K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $72.9K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $65.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.5K · 5 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-06进口 $27.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.3K · 7 笔出口 $709 · 1 笔2025-09进口 $35.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.9K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $128.0K · 13 笔出口 $10.8K · 4 笔2026-01进口 $54.9K · 8 笔出口 $13.1K · 2 笔2026-02进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $320.0K · 10 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.8K · 10 笔出口 $8.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313237769
企查查编码QVNBK6J5R1
成立日期2015-05-07
联系地址45/1R Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T.D VINA
企业英文名称T.D VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/1R Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84938861947
邮箱khaithinhqnvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901730测量仪器
902480非金属测试机
902519非液体温度计
902590测量仪器
902490材料测试机零件
901790绘图设备零件
903120测试台
900219已装配物镜
701790其他实验室玻璃器皿

出口

HS 编码产品
901730测量仪器
902590测量仪器
902519非液体温度计
901780其他数学仪器
701790其他实验室玻璃器皿
903180其他测量仪器
903090辐射检测仪器
902480非金属测试机
84238130公斤以下称重机
401590硫化橡胶服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本282$2.33M
泰国4$31.1K
德国1$4.3K
西班牙3$2.5K
中国3$2.4K
英国1$399

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$150.9K
缅甸3$6.7K
加拿大7$6.1K
中国台湾2$5.2K
新加坡1$4.8K
柬埔寨1$1.4K
日本1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sokuhansha Co., Ltd.日本84$699.2K其他测量仪器、绘图设备零件
Sugimoto & Co., Ltd.日本61$557.6K其他测量仪器、非金属测试机
Teclock Corp.日本37$397.0K测量仪器、非金属测试机
Ikushima Co., Ltd.日本47$341.4K气动直线发动机、阀门龙头
Sankyo Seiki Co., Ltd.日本31$157.4K功能机器零件、其他测量仪器
IKUSHIMA COMPANY LTD日本7$100.2K气动直线发动机、阀门龙头
Carton Co., Ltd.泰国3$28.2K光学显微镜、轴承零件
Advantec Toyo Kaisha Ltd.日本11$25.4K滤纸板、其他诊断试剂
Carton Optical Industries Ltd.泰国2$15.5K光学显微镜、复式光学显微镜
Embalajes Terra S.L.委内瑞拉3$2.5K机械零件、纺织增强橡胶带

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南12$94.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南9$34.5K绝缘电线、其他塑料制品
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南9$22.6K非轻质石油、瓦楞纸箱
Polo International Holding Ltd.缅甸2$6.3K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材
Tsang Yih Co., Ltd.缅甸2$5.2K染色合成针织布、其他纺织制品
Polo International Holding Ltd.中国台湾2$5.2K加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Meng Da Footwear Co., Ltd.柬埔寨1$1.4K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南1$709瓦楞纸箱、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30光学显微镜MOTIC HONG KONG LTD中国$725
2026-06-25其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$88
2026-06-25其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$888
2026-06-25其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$137
2026-06-25其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$97
2026-06-25其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$87
2026-06-25其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$125
2026-06-25其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$67
2026-06-25其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$97
2026-06-25其他测量仪器Sokuhansha Co., Ltd.日本$97

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25带接头绝缘电线Tsang Yih Co., Ltd.缅甸$255
2026-06-25测量仪器Tsang Yih Co., Ltd.缅甸$165
2026-06-25电测仪表Sugimoto & Co., Ltd.日本$6
2026-06-23测量仪器Polo International Holding Ltd.中国台湾$255
2026-06-23测量仪器Polo International Holding Ltd.中国台湾$165
2026-06-13绘图设备零件Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$20
2026-06-13辐射检测仪器Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$322
2026-06-13其他数学仪器Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$21
2026-06-13其他测量仪器Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$34
2026-06-13其他数学仪器Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南$259

相关企业 · 同类产品

T.D. Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →