T.D. Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T.D Vina
294
进口笔数
43
出口笔数
$2.37M
进口金额
$175.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
18
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313237769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK6J5R1 |
| 成立日期 | 2015-05-07 |
| 联系地址 | 45/1R Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.D VINA |
| 企业英文名称 | T.D VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/1R Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84938861947 |
| 邮箱 | khaithinhqnvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 903120 | 测试台 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 282 | $2.33M |
| 泰国 | 4 | $31.1K |
| 德国 | 1 | $4.3K |
| 西班牙 | 3 | $2.5K |
| 中国 | 3 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $399 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $150.9K |
| 缅甸 | 3 | $6.7K |
| 加拿大 | 7 | $6.1K |
| 中国台湾 | 2 | $5.2K |
| 新加坡 | 1 | $4.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | 84 | $699.2K | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | 61 | $557.6K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Teclock Corp. | 日本 | 37 | $397.0K | 测量仪器、非金属测试机 |
| Ikushima Co., Ltd. | 日本 | 47 | $341.4K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Sankyo Seiki Co., Ltd. | 日本 | 31 | $157.4K | 功能机器零件、其他测量仪器 |
| IKUSHIMA COMPANY LTD | 日本 | 7 | $100.2K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Carton Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $28.2K | 光学显微镜、轴承零件 |
| Advantec Toyo Kaisha Ltd. | 日本 | 11 | $25.4K | 滤纸板、其他诊断试剂 |
| Carton Optical Industries Ltd. | 泰国 | 2 | $15.5K | 光学显微镜、复式光学显微镜 |
| Embalajes Terra S.L. | 委内瑞拉 | 3 | $2.5K | 机械零件、纺织增强橡胶带 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $94.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.6K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Polo International Holding Ltd. | 缅甸 | 2 | $6.3K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材 |
| Tsang Yih Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $5.2K | 染色合成针织布、其他纺织制品 |
| Polo International Holding Ltd. | 中国台湾 | 2 | $5.2K | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Meng Da Footwear Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 1 | $709 | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 光学显微镜 | MOTIC HONG KONG LTD | 中国 | $725 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $888 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $137 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $97 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $125 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $97 |
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $97 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | Tsang Yih Co., Ltd. | 缅甸 | $255 |
| 2026-06-25 | 测量仪器 | Tsang Yih Co., Ltd. | 缅甸 | $165 |
| 2026-06-25 | 电测仪表 | Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-06-23 | 测量仪器 | Polo International Holding Ltd. | 中国台湾 | $255 |
| 2026-06-23 | 测量仪器 | Polo International Holding Ltd. | 中国台湾 | $165 |
| 2026-06-13 | 绘图设备零件 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-13 | 辐射检测仪器 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-06-13 | 其他数学仪器 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-13 | 其他测量仪器 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-13 | 其他数学仪器 | Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $259 |