Shinzo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINZO VIệT NAM
75
进口笔数
244
出口笔数
$922.4K
进口金额
$464.6K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314229513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGFS4YW |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | 1125/10 Phạm Văn Bạch, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINZO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINZO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1125/10 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84987998477 |
| 邮箱 | sales@shinzo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $786.8K |
| 美国 | 32 | $84.2K |
| 中国台湾 | 28 | $30.3K |
| 英国 | 14 | $12.6K |
| 中国 | 17 | $4.3K |
| 菲律宾 | 9 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 243 | $463.6K |
| 日本 | 1 | $797 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | 59 | $908.6K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Renishaw (Hong Kong) Ltd. | 越南 | 14 | $12.6K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 85 | $346.4K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 70 | $33.0K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.5K | 电器装置零件、铜绕组线 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 14 | $8.0K | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.6K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 5 | $7.4K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 电测仪表 | Sugimoto & Co., Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 电测仪表 | Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 液体气体测量仪 | Sugimoto & Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-29 | 液体气体测量仪 | Sugimoto & Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | $188 |
| 2026-07-29 | 绘图仪器 | Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | $299 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | $804 |
| 2026-07-29 | 液体气体测量仪 | Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | $777 |
| 2026-07-29 | 静止变流器 | Sugimoto & Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-29 | 可互换扳手套筒 | Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | $36 |
出口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他橡胶带 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-07-29 | 其他橡胶带 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-07-29 | 其他橡胶带 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-29 | 其他橡胶带 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-29 | 其他橡胶带 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-29 | 其他橡胶带 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-27 | 其他橡胶带 | Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | $535 |