Mettler-Toledo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,486 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN METTLER-TOLEDO VIệT NAM

2,486
进口笔数
446
出口笔数
$27.30M
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
55
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-11进口 $578.7K · 71 笔出口 $31.0K · 13 笔2023-12进口 $1.14M · 85 笔出口 $214.7K · 11 笔2024-01进口 $484.3K · 69 笔出口 $42.0K · 9 笔2024-02进口 $338.2K · 37 笔出口 $65.4K · 9 笔2024-03进口 $465.0K · 60 笔出口 $43.4K · 10 笔2024-04进口 $560.4K · 63 笔出口 $80.9K · 11 笔2024-05进口 $370.1K · 51 笔出口 $66.4K · 11 笔2024-06进口 $404.1K · 33 笔出口 $41.7K · 11 笔2024-07进口 $806.7K · 54 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-08进口 $549.8K · 54 笔出口 $76.3K · 7 笔2024-09进口 $697.8K · 60 笔出口 $105.2K · 13 笔2024-10进口 $440.3K · 45 笔出口 $27.7K · 8 笔2024-11进口 $1.28M · 77 笔出口 $76.0K · 12 笔2024-12进口 $996.9K · 70 笔出口 $170.2K · 13 笔2025-01进口 $237.1K · 24 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $723.3K · 61 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-03进口 $423.9K · 57 笔出口 $76.1K · 16 笔2025-04进口 $404.7K · 33 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-05进口 $614.5K · 67 笔出口 $57.4K · 11 笔2025-06进口 $701.8K · 53 笔出口 $77.8K · 14 笔2025-07进口 $542.8K · 67 笔出口 $21.3K · 9 笔2025-08进口 $693.7K · 52 笔出口 $123.4K · 8 笔2025-09进口 $780.8K · 59 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-10进口 $869.4K · 68 笔出口 $124.7K · 10 笔2025-11进口 $1.06M · 76 笔出口 $63.6K · 14 笔2025-12进口 $992.3K · 97 笔出口 $552.8K · 29 笔2026-01进口 $632.5K · 52 笔出口 $25.2K · 11 笔2026-02进口 $420.8K · 40 笔出口 $60.6K · 15 笔2026-03进口 $843.7K · 108 笔出口 $200.3K · 20 笔2026-04进口 $1.09M · 64 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-05进口 $877.6K · 73 笔出口 $50.4K · 9 笔2026-06进口 $953.5K · 89 笔出口 $78.1K · 14 笔2026-07进口 $748.9K · 66 笔出口 $98.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-11进口 $578.7K · 71 笔出口 $31.0K · 13 笔2023-12进口 $1.14M · 85 笔出口 $214.7K · 11 笔2024-01进口 $484.3K · 69 笔出口 $42.0K · 9 笔2024-02进口 $338.2K · 37 笔出口 $65.4K · 9 笔2024-03进口 $465.0K · 60 笔出口 $43.4K · 10 笔2024-04进口 $560.4K · 63 笔出口 $80.9K · 11 笔2024-05进口 $370.1K · 51 笔出口 $66.4K · 11 笔2024-06进口 $404.1K · 33 笔出口 $41.7K · 11 笔2024-07进口 $806.7K · 54 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-08进口 $549.8K · 54 笔出口 $76.3K · 7 笔2024-09进口 $697.8K · 60 笔出口 $105.2K · 13 笔2024-10进口 $440.3K · 45 笔出口 $27.7K · 8 笔2024-11进口 $1.28M · 77 笔出口 $76.0K · 12 笔2024-12进口 $996.9K · 70 笔出口 $170.2K · 13 笔2025-01进口 $237.1K · 24 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $723.3K · 61 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-03进口 $423.9K · 57 笔出口 $76.1K · 16 笔2025-04进口 $404.7K · 33 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-05进口 $614.5K · 67 笔出口 $57.4K · 11 笔2025-06进口 $701.8K · 53 笔出口 $77.8K · 14 笔2025-07进口 $542.8K · 67 笔出口 $21.3K · 9 笔2025-08进口 $693.7K · 52 笔出口 $123.4K · 8 笔2025-09进口 $780.8K · 59 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-10进口 $869.4K · 68 笔出口 $124.7K · 10 笔2025-11进口 $1.06M · 76 笔出口 $63.6K · 14 笔2025-12进口 $992.3K · 97 笔出口 $552.8K · 29 笔2026-01进口 $632.5K · 52 笔出口 $25.2K · 11 笔2026-02进口 $420.8K · 40 笔出口 $60.6K · 15 笔2026-03进口 $843.7K · 108 笔出口 $200.3K · 20 笔2026-04进口 $1.09M · 64 笔出口 $10.9K · 7 笔2026-05进口 $877.6K · 73 笔出口 $50.4K · 9 笔2026-06进口 $953.5K · 89 笔出口 $78.1K · 14 笔2026-07进口 $748.9K · 66 笔出口 $98.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0310392822
企查查编码QVN6F5CE31
成立日期2010-10-11
联系地址P.1901 Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN METTLER-TOLEDO VIỆT NAM
企业英文名称METTLER-TOLEDO VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.1901 Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话0835515924
传真0835515923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本78.192亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
842390衡器零件
902790切片机零件
854420同轴电缆
903289其他自动控制仪
854239其他电子IC
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
901600高精度天平

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
842390衡器零件
903289其他自动控制仪
902790切片机零件
854420同轴电缆
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
903180其他测量仪器
842382工业称重机30-5000公斤
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,583$15.02M
瑞士893$7.21M
美国629$1.83M
英国288$1.47M
德国330$1.27M
爱尔兰247$104.0K
挪威7$80.6K
荷兰28$78.8K
中国台湾112$74.6K
日本29$60.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南314$2.47M
柬埔寨42$545.0K
英国16$34.1K
日本2$32.2K
泰国3$24.0K
荷兰4$21.8K
瑞士14$21.2K
西班牙6$19.9K
新加坡3$15.4K
美国8$14.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国1,010$11.46M衡器零件、其他测量仪器
Mettler-Toledo GmbH瑞士548$6.64M切片机零件、其他诊断试剂
Mettler-Toledo Technologies GmbH德国228$3.32M切片机零件、分析仪器
Mettler-Toledo Technologies GmbH中国80$1.41M其他诊断试剂、分析仪器
Mettler中国171$1.23M衡器零件、分析仪器
METTLER-TOLEDO SAFELINE LIMITED英国75$570.8K其他电气设备、其他钢铁制品
Mettler-Toledo Instruments (Shanghai) Co., Ltd.中国107$266.4K其他诊断试剂、高精度天平
Mettler美国63$66.3K其他诊断试剂、1000伏以下电路保护器
Mettler-Toledo LLC美国59$61.7K衡器零件、其他塑料制品
Mettler瑞士84$55.7K其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南32$439.2K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Associate Asphalt Products Group Co., Ltd.柬埔寨13$357.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南47$331.1K瓦楞纸箱、塑料容器
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南14$150.0K玩具模型、塑料包装箱
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南12$111.9K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Asian Blending Co., Ltd.越南9$61.2K其他钢铁制品、纯蔗糖
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南10$54.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Mettler-Toledo GmbH瑞士9$37.5K切片机零件、分析仪器
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南14$34.3K其他液化石油气、其他塑料制品
Mettler Toledo Safeline X-Ray Ltd.英国10$30.5KX射线装置及零件、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 2,486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31工业称重机30-5000公斤Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-31衡器零件Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$51
2026-07-31其他自动控制仪Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$505
2026-07-31衡器零件Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$359
2026-07-31其他自动控制仪Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-31其他自动控制仪Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31其他电路开关装置Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$298
2026-07-31其他自动控制仪Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-31衡器零件Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$224
2026-07-31实验室石英器皿Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$6

出口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29分析仪器Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南$437
2026-07-27分析仪器Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南$437
2026-07-21分析仪器Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$812
2026-07-21分析仪器Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-21分析仪器Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$842
2026-07-21分析仪器Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$972
2026-07-20其他电气设备Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南$20.6K
2026-07-20非医用X射线设备Mettler-Toledo (Thailand) Ltd.泰国$20.0K
2026-07-16其他电气设备Olam Vietnam Co., Ltd.越南$20.6K
2026-07-15其他自动控制仪Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

Mettler-Toledo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →