Mettler-Toledo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,256 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN METTLER-TOLEDO VIệT NAM
2,256
进口笔数
402
出口笔数
$24.72M
进口金额
$2.97M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
59
供应商数
128
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310392822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F5CE31 |
| 成立日期 | 2010-10-11 |
| 联系地址 | P.1901 Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN METTLER-TOLEDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METTLER-TOLEDO VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.1901 Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0835515924 |
| 传真 | 0835515923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78.192亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901600 | 高精度天平 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,444 | $13.58M |
| 瑞士 | 814 | $6.61M |
| 美国 | 578 | $1.72M |
| 英国 | 264 | $1.27M |
| 德国 | 296 | $1.09M |
| 爱尔兰 | 229 | $92.9K |
| 荷兰 | 27 | $78.6K |
| 挪威 | 6 | $67.7K |
| 中国台湾 | 100 | $65.8K |
| 意大利 | 108 | $43.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 284 | $2.24M |
| 柬埔寨 | 42 | $545.0K |
| 英国 | 14 | $33.1K |
| 日本 | 2 | $32.2K |
| 荷兰 | 4 | $21.8K |
| 西班牙 | 6 | $19.9K |
| 瑞士 | 12 | $19.8K |
| 新加坡 | 3 | $15.4K |
| 美国 | 8 | $14.2K |
| 马来西亚 | 6 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 885 | $10.09M | 其他测量仪器、衡器零件 |
| Mettler-Toledo GmbH | 德国 | 483 | $5.60M | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Mettler-Toledo Technologies GmbH | 中国 | 77 | $1.34M | 分析仪器、高精度天平 |
| Mettler | 中国 | 175 | $1.31M | 衡器零件、分析仪器 |
| Mettler-Toledo Technologies GmbH | 德国 | 80 | $1.29M | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Mettler-Toledo Technologies GmbH | 德国 | 82 | $1.07M | 分析仪器、切片机零件 |
| Mettler | 荷兰 | 106 | $1.07M | 切片机零件、分析仪器 |
| Mettler-Toledo Safeline Ltd. | 英国 | 69 | $544.6K | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| Mettler-Toledo Instruments (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 93 | $233.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Mettler | 瑞士 | 84 | $55.7K | 其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $418.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Associate Asphalt Products Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $327.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $286.8K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $117.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 12 | $111.9K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 9 | $61.2K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $49.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Mettler-Toledo GmbH | 德国 | 8 | $37.2K | 切片机零件、分析仪器 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $33.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.0K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 2,256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 衡器零件 | METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 瑞士 | $30 |
| 2026-04-29 | 衡器零件 | METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 瑞士 | $110 |
| 2026-04-29 | 30公斤以下称重机 | METTLER TOLEDO MEASUREMENT INSTRUMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 美国 | $267 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 瑞士 | $253 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 爱尔兰 | $171 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 瑞士 | $178 |
| 2026-04-29 | 衡器零件 | METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 瑞士 | $153 |
| 2026-04-29 | 衡器零件 | METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH | 瑞士 | $563 |
出口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $554 |
| 2026-04-22 | 分析仪器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $840 |
| 2026-04-19 | 其他自动控制仪 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 切片机零件 | METTLER-TOLEDO K. K. | 日本 | $865 |
| 2026-04-07 | 切片机零件 | ECOVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 切片机零件 | ECOVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-03 | X射线装置及零件 | METTLER TOLEDO SAFELINE X RAY LTD | 英国 | $500 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | METTLER-TOLEDO LLC | 美国 | $629 |