Mettler-Toledo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,256 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN METTLER-TOLEDO VIệT NAM

2,256
进口笔数
402
出口笔数
$24.72M
进口金额
$2.97M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
59
供应商数
128
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.6K · 7 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-09进口 $613.2K · 62 笔出口 $11.0K · 4 笔2023-10进口 $318.4K · 46 笔出口 $13.1K · 8 笔2023-11进口 $578.7K · 71 笔出口 $31.0K · 13 笔2023-12进口 $1.14M · 85 笔出口 $214.7K · 11 笔2024-01进口 $484.3K · 69 笔出口 $42.0K · 9 笔2024-02进口 $338.2K · 37 笔出口 $65.4K · 9 笔2024-03进口 $465.0K · 60 笔出口 $43.4K · 10 笔2024-04进口 $560.4K · 63 笔出口 $80.9K · 11 笔2024-05进口 $370.1K · 51 笔出口 $66.4K · 11 笔2024-06进口 $404.1K · 33 笔出口 $41.7K · 11 笔2024-07进口 $806.7K · 54 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-08进口 $549.8K · 54 笔出口 $76.3K · 7 笔2024-09进口 $697.8K · 60 笔出口 $105.2K · 13 笔2024-10进口 $440.3K · 45 笔出口 $27.7K · 8 笔2024-11进口 $1.28M · 77 笔出口 $76.0K · 12 笔2024-12进口 $996.9K · 70 笔出口 $170.2K · 13 笔2025-01进口 $237.1K · 24 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $723.3K · 60 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-03进口 $423.9K · 57 笔出口 $76.1K · 16 笔2025-04进口 $404.7K · 33 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-05进口 $614.5K · 67 笔出口 $57.4K · 10 笔2025-06进口 $701.8K · 53 笔出口 $77.8K · 14 笔2025-07进口 $542.8K · 67 笔出口 $21.3K · 9 笔2025-08进口 $693.7K · 52 笔出口 $123.4K · 8 笔2025-09进口 $780.8K · 59 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-10进口 $867.4K · 67 笔出口 $124.7K · 10 笔2025-11进口 $1.06M · 76 笔出口 $63.6K · 14 笔2025-12进口 $992.3K · 97 笔出口 $547.5K · 27 笔2026-01进口 $632.5K · 52 笔出口 $25.2K · 11 笔2026-02进口 $420.8K · 40 笔出口 $46.3K · 14 笔2026-03进口 $843.7K · 108 笔出口 $149.1K · 15 笔2026-04进口 $1.09M · 64 笔出口 $10.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.6K · 7 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-09进口 $613.2K · 62 笔出口 $11.0K · 4 笔2023-10进口 $318.4K · 46 笔出口 $13.1K · 8 笔2023-11进口 $578.7K · 71 笔出口 $31.0K · 13 笔2023-12进口 $1.14M · 85 笔出口 $214.7K · 11 笔2024-01进口 $484.3K · 69 笔出口 $42.0K · 9 笔2024-02进口 $338.2K · 37 笔出口 $65.4K · 9 笔2024-03进口 $465.0K · 60 笔出口 $43.4K · 10 笔2024-04进口 $560.4K · 63 笔出口 $80.9K · 11 笔2024-05进口 $370.1K · 51 笔出口 $66.4K · 11 笔2024-06进口 $404.1K · 33 笔出口 $41.7K · 11 笔2024-07进口 $806.7K · 54 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-08进口 $549.8K · 54 笔出口 $76.3K · 7 笔2024-09进口 $697.8K · 60 笔出口 $105.2K · 13 笔2024-10进口 $440.3K · 45 笔出口 $27.7K · 8 笔2024-11进口 $1.28M · 77 笔出口 $76.0K · 12 笔2024-12进口 $996.9K · 70 笔出口 $170.2K · 13 笔2025-01进口 $237.1K · 24 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $723.3K · 60 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-03进口 $423.9K · 57 笔出口 $76.1K · 16 笔2025-04进口 $404.7K · 33 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-05进口 $614.5K · 67 笔出口 $57.4K · 10 笔2025-06进口 $701.8K · 53 笔出口 $77.8K · 14 笔2025-07进口 $542.8K · 67 笔出口 $21.3K · 9 笔2025-08进口 $693.7K · 52 笔出口 $123.4K · 8 笔2025-09进口 $780.8K · 59 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-10进口 $867.4K · 67 笔出口 $124.7K · 10 笔2025-11进口 $1.06M · 76 笔出口 $63.6K · 14 笔2025-12进口 $992.3K · 97 笔出口 $547.5K · 27 笔2026-01进口 $632.5K · 52 笔出口 $25.2K · 11 笔2026-02进口 $420.8K · 40 笔出口 $46.3K · 14 笔2026-03进口 $843.7K · 108 笔出口 $149.1K · 15 笔2026-04进口 $1.09M · 64 笔出口 $10.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0310392822
企查查编码QVN6F5CE31
成立日期2010-10-11
联系地址P.1901 Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN METTLER-TOLEDO VIỆT NAM
企业英文名称METTLER-TOLEDO VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.1901 Saigon Trade Center, số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话0835515924
传真0835515923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本78.192亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
842390衡器零件
902790切片机零件
854420同轴电缆
903289其他自动控制仪
854239其他电子IC
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
901600高精度天平

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
842390衡器零件
902790切片机零件
854420同轴电缆
903289其他自动控制仪
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
903180其他测量仪器
842382工业称重机30-5000公斤
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,444$13.58M
瑞士814$6.61M
美国578$1.72M
英国264$1.27M
德国296$1.09M
爱尔兰229$92.9K
荷兰27$78.6K
挪威6$67.7K
中国台湾100$65.8K
意大利108$43.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南284$2.24M
柬埔寨42$545.0K
英国14$33.1K
日本2$32.2K
荷兰4$21.8K
西班牙6$19.9K
瑞士12$19.8K
新加坡3$15.4K
美国8$14.2K
马来西亚6$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mettler-Toledo Measurement Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国885$10.09M其他测量仪器、衡器零件
Mettler-Toledo GmbH德国483$5.60M切片机零件、其他诊断试剂
Mettler-Toledo Technologies GmbH中国77$1.34M分析仪器、高精度天平
Mettler中国175$1.31M衡器零件、分析仪器
Mettler-Toledo Technologies GmbH德国80$1.29M切片机零件、其他诊断试剂
Mettler-Toledo Technologies GmbH德国82$1.07M分析仪器、切片机零件
Mettler荷兰106$1.07M切片机零件、分析仪器
Mettler-Toledo Safeline Ltd.英国69$544.6K其他电气设备、其他钢铁制品
Mettler-Toledo Instruments (Shanghai) Co., Ltd.中国93$233.1K其他诊断试剂、分析仪器
Mettler瑞士84$55.7K其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿

下游采购商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南31$418.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Associate Asphalt Products Group Co., Ltd.柬埔寨10$327.5K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南42$286.8K瓦楞纸箱、塑料容器
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南9$117.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南12$111.9K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Asian Blending Co., Ltd.越南9$61.2K其他钢铁制品、纯蔗糖
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南9$49.1K其他塑料制品、塑料管件
Mettler-Toledo GmbH德国8$37.2K切片机零件、分析仪器
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南13$33.8K其他液化石油气、其他塑料制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南9$13.0K未焙炒咖啡、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 2,256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29衡器零件METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH瑞士$30
2026-04-29衡器零件METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH瑞士$110
2026-04-2930公斤以下称重机METTLER TOLEDO MEASUREMENT INSTRUMENT (SHANGHAI) CO LTD中国$3.1K
2026-04-29其他诊断试剂METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH美国$267
2026-04-29其他铝制品METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH瑞士$253
2026-04-29其他实验室玻璃器皿METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH德国$1.1K
2026-04-29其他诊断试剂METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH爱尔兰$171
2026-04-29其他诊断试剂METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH瑞士$178
2026-04-29衡器零件METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH瑞士$153
2026-04-29衡器零件METTLER-TOLEDO TECHNOLOGIES GMBH瑞士$563

出口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他诊断试剂IGUACU VIETNAM CO LTD$554
2026-04-22分析仪器IGUACU VIETNAM CO LTD越南$840
2026-04-19其他自动控制仪JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$2.9K
2026-04-07切片机零件METTLER-TOLEDO K. K.日本$865
2026-04-07切片机零件ECOVANCE VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-07切片机零件ECOVANCE VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-06其他测量仪器JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$1.2K
2026-04-03其他塑料制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$114
2026-04-03X射线装置及零件METTLER TOLEDO SAFELINE X RAY LTD英国$500
2026-03-31非泡沫橡胶密封件METTLER-TOLEDO LLC美国$629

相关企业 · 同类产品

Mettler-Toledo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →