Nichiden Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,186 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NICHIDEN VIệT NAM

319
进口笔数
1,186
出口笔数
$1.78M
进口金额
$9.33M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $562.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $36.2K · 5 笔2023-09进口 $52.5K · 14 笔出口 $135.8K · 29 笔2023-10进口 $40.9K · 8 笔出口 $137.7K · 28 笔2023-11进口 $40.0K · 11 笔出口 $262.1K · 29 笔2023-12进口 $24.4K · 6 笔出口 $140.5K · 21 笔2024-01进口 $69.8K · 9 笔出口 $289.6K · 26 笔2024-02进口 $53.6K · 5 笔出口 $103.5K · 25 笔2024-03进口 $24.1K · 5 笔出口 $63.0K · 30 笔2024-04进口 $23.8K · 5 笔出口 $50.2K · 18 笔2024-05进口 $26.4K · 12 笔出口 $82.2K · 27 笔2024-06进口 $54.9K · 11 笔出口 $315.8K · 38 笔2024-07进口 $47.9K · 10 笔出口 $342.4K · 35 笔2024-08进口 $45.6K · 6 笔出口 $132.8K · 34 笔2024-09进口 $47.7K · 7 笔出口 $258.8K · 33 笔2024-10进口 $51.5K · 7 笔出口 $449.8K · 29 笔2024-11进口 $55.6K · 7 笔出口 $88.3K · 27 笔2024-12进口 $66.6K · 10 笔出口 $242.1K · 40 笔2025-01进口 $14.2K · 5 笔出口 $502.6K · 23 笔2025-02进口 $31.3K · 7 笔出口 $300.8K · 39 笔2025-03进口 $31.7K · 10 笔出口 $137.7K · 25 笔2025-04进口 $53.1K · 11 笔出口 $205.9K · 35 笔2025-05进口 $63.1K · 10 笔出口 $291.1K · 27 笔2025-06进口 $63.4K · 8 笔出口 $215.4K · 34 笔2025-07进口 $41.2K · 11 笔出口 $164.6K · 37 笔2025-08进口 $36.0K · 7 笔出口 $80.9K · 24 笔2025-09进口 $40.8K · 10 笔出口 $277.2K · 32 笔2025-10进口 $35.2K · 7 笔出口 $92.1K · 28 笔2025-11进口 $15.2K · 7 笔出口 $381.8K · 31 笔2025-12进口 $54.2K · 10 笔出口 $562.7K · 30 笔2026-01进口 $47.9K · 6 笔出口 $413.0K · 26 笔2026-02进口 $52.7K · 8 笔出口 $301.9K · 25 笔2026-03进口 $43.5K · 7 笔出口 $298.4K · 45 笔2026-04进口 $69.3K · 4 笔出口 $442.4K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $36.2K · 5 笔2023-09进口 $52.5K · 14 笔出口 $135.8K · 29 笔2023-10进口 $40.9K · 8 笔出口 $137.7K · 28 笔2023-11进口 $40.0K · 11 笔出口 $262.1K · 29 笔2023-12进口 $24.4K · 6 笔出口 $140.5K · 21 笔2024-01进口 $69.8K · 9 笔出口 $289.6K · 26 笔2024-02进口 $53.6K · 5 笔出口 $103.5K · 25 笔2024-03进口 $24.1K · 5 笔出口 $63.0K · 30 笔2024-04进口 $23.8K · 5 笔出口 $50.2K · 18 笔2024-05进口 $26.4K · 12 笔出口 $82.2K · 27 笔2024-06进口 $54.9K · 11 笔出口 $315.8K · 38 笔2024-07进口 $47.9K · 10 笔出口 $342.4K · 35 笔2024-08进口 $45.6K · 6 笔出口 $132.8K · 34 笔2024-09进口 $47.7K · 7 笔出口 $258.8K · 33 笔2024-10进口 $51.5K · 7 笔出口 $449.8K · 29 笔2024-11进口 $55.6K · 7 笔出口 $88.3K · 27 笔2024-12进口 $66.6K · 10 笔出口 $242.1K · 40 笔2025-01进口 $14.2K · 5 笔出口 $502.6K · 23 笔2025-02进口 $31.3K · 7 笔出口 $300.8K · 39 笔2025-03进口 $31.7K · 10 笔出口 $137.7K · 25 笔2025-04进口 $53.1K · 11 笔出口 $205.9K · 35 笔2025-05进口 $63.1K · 10 笔出口 $291.1K · 27 笔2025-06进口 $63.4K · 8 笔出口 $215.4K · 34 笔2025-07进口 $41.2K · 11 笔出口 $164.6K · 37 笔2025-08进口 $36.0K · 7 笔出口 $80.9K · 24 笔2025-09进口 $40.8K · 10 笔出口 $277.2K · 32 笔2025-10进口 $35.2K · 7 笔出口 $92.1K · 28 笔2025-11进口 $15.2K · 7 笔出口 $381.8K · 31 笔2025-12进口 $54.2K · 10 笔出口 $562.7K · 30 笔2026-01进口 $47.9K · 6 笔出口 $413.0K · 26 笔2026-02进口 $52.7K · 8 笔出口 $301.9K · 25 笔2026-03进口 $43.5K · 7 笔出口 $298.4K · 45 笔2026-04进口 $69.3K · 4 笔出口 $442.4K · 28 笔

工商档案

企业注册号0313031711
企查查编码QVN5B4MSR0
成立日期2014-11-19
联系地址12A, The Galleria Building, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NICHIDEN VIỆT NAM
企业英文名称NICHIDEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, The Galleria Building, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ thiết bị kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842835129975
邮箱pmh@nichiden.com.vn
传真+842835129976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本221.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848280其他轴承
848360离合器联轴器
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
848390传动部件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
731511滚子链
848210滚珠轴承
848280其他轴承
851590焊接机零件
903180其他测量仪器
731589其他钢铁链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本269$1.52M
中国86$95.4K
泰国23$85.0K
瑞典1$28.7K
美国8$20.3K
越南22$14.5K
德国5$8.9K
中国台湾15$7.6K
新加坡9$2.2K
印度尼西亚12$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,183$9.31M
日本3$1.5K
中国台湾1$77

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nichiden Corporation日本215$1.32M其他钢铁制品、其他电气开关
NICHIDEN CORP日本19$199.9K传动部件、钢铁螺钉螺栓
Creform Yazaki (Thailand) Co., Ltd.泰国11$65.2K自粘塑料卷、焊接钢管
Nidec Drive Technology Corporation日本11$15.1K齿轮及变速器、滚珠轴承
NBK Asia Management Pte. Ltd.新加坡12$13.6K家具配件、钢铁螺钉螺栓
Koganei (Thailand) Co., Ltd.泰国12$12.9K液压气压阀门、气动直线发动机
Nichiden Corporation4$9.8K其他轴承、传动部件
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南4$2.2K其他钢铁制品、机械零件
Hasegawa Vietnam Co., Ltd.越南4$1.2K其他铝制品、铝制结构体及部件
Nichiden Corporation印度尼西亚4$612其他计时装置

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南79$1.49M其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南89$1.43M其他钢铁制品、金属加工机刀
Canon Vietnam Co., Ltd.越南37$1.19M其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南30$832.8K其他印刷机零件、其他钢铁制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南157$353.2K贱金属配件、其他钢铁制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南60$207.5K处理器及控制器、其他电感器
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南50$196.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南53$145.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南65$83.9K其他钢铁制品、可互换钻具
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南27$16.7K棉针织T恤及背心、棉针织布

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢铁螺钉螺栓NICHIDEN CORP日本$7
2026-04-21螺纹螺母NICHIDEN CORP日本$13
2026-04-21钢铁螺钉螺栓NICHIDEN CORP日本$14
2026-04-21称重秤NICHIDEN CORP日本$312
2026-04-21可互换扳手套筒NICHIDEN CORP日本$51
2026-04-21其他机器刀具NICHIDEN CORP日本$23
2026-04-21可互换扳手套筒NICHIDEN CORP日本$51
2026-04-21铜合金管件NICHIDEN CORP日本$32
2026-04-21非螺纹垫圈NICHIDEN CORP日本$66
2026-04-21真空泵NICHIDEN CORP日本$437

出口(共 1,186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23皮带输送机CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$9.9K
2026-04-23焊接机零件CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$873
2026-04-23齿轮及变速器CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$96
2026-04-23焊接机零件CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$674
2026-04-22其他测量仪器THK MFG OF VIETNAM CO LTD越南$6.9K
2026-04-22其他测量仪器THK MFG OF VIETNAM CO LTD越南$6.9K
2026-04-21其他钢铁链NICHIAS HAIPHONG CO LTD$42
2026-04-21贱金属脚轮NICHIAS HAIPHONG CO LTD$343
2026-04-21滚珠轴承NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南$2.2K
2026-04-21其他测量仪器CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$6.9K

相关企业 · 同类产品

Nichiden Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →