Nichiden Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,186 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NICHIDEN VIệT NAM
319
进口笔数
1,186
出口笔数
$1.78M
进口金额
$9.33M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
109
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313031711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B4MSR0 |
| 成立日期 | 2014-11-19 |
| 联系地址 | 12A, The Galleria Building, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NICHIDEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NICHIDEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, The Galleria Building, 258 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ thiết bị kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842835129975 |
| 邮箱 | pmh@nichiden.com.vn |
| 传真 | +842835129976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 221.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 269 | $1.52M |
| 中国 | 86 | $95.4K |
| 泰国 | 23 | $85.0K |
| 瑞典 | 1 | $28.7K |
| 美国 | 8 | $20.3K |
| 越南 | 22 | $14.5K |
| 德国 | 5 | $8.9K |
| 中国台湾 | 15 | $7.6K |
| 新加坡 | 9 | $2.2K |
| 印度尼西亚 | 12 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,183 | $9.31M |
| 日本 | 3 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $77 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichiden Corporation | 日本 | 215 | $1.32M | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| NICHIDEN CORP | 日本 | 19 | $199.9K | 传动部件、钢铁螺钉螺栓 |
| Creform Yazaki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $65.2K | 自粘塑料卷、焊接钢管 |
| Nidec Drive Technology Corporation | 日本 | 11 | $15.1K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| NBK Asia Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $13.6K | 家具配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $12.9K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Nichiden Corporation | 4 | $9.8K | 其他轴承、传动部件 | |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 其他铝制品、铝制结构体及部件 |
| Nichiden Corporation | 印度尼西亚 | 4 | $612 | 其他计时装置 |
下游采购商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.49M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 89 | $1.43M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.19M | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 30 | $832.8K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 157 | $353.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 60 | $207.5K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $196.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $145.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 65 | $83.9K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $16.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | NICHIDEN CORP | 日本 | $7 |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | NICHIDEN CORP | 日本 | $13 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | NICHIDEN CORP | 日本 | $14 |
| 2026-04-21 | 称重秤 | NICHIDEN CORP | 日本 | $312 |
| 2026-04-21 | 可互换扳手套筒 | NICHIDEN CORP | 日本 | $51 |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | NICHIDEN CORP | 日本 | $23 |
| 2026-04-21 | 可互换扳手套筒 | NICHIDEN CORP | 日本 | $51 |
| 2026-04-21 | 铜合金管件 | NICHIDEN CORP | 日本 | $32 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | NICHIDEN CORP | 日本 | $66 |
| 2026-04-21 | 真空泵 | NICHIDEN CORP | 日本 | $437 |
出口(共 1,186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $873 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $674 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁链 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $42 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $343 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $6.9K |