H & T Thanh Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 658 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn H & T Thành Phát

1
进口笔数
658
出口笔数
$30.1K
进口金额
$3.30M
出口金额
2023-11-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 16 笔2023-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $100.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 16 笔2023-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $100.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 24 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 20 笔

工商档案

企业注册号0900660721
企查查编码QVN7UJTR7P
成立日期2011-03-24
联系地址Cụm Công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN H & T THÀNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Ân Thi, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0965609355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
842839其他连续输送机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$30.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南642$3.07M
中国香港7$149.9K
美国9$80.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT中国台湾1$30.1K造纸染色剂、混合机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南448$1.50M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Universal Candle Co., Ltd.越南65$1.09M瓦楞纸箱
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南43$281.0K其他塑料制品、聚碳酸酯
EMW Vietnam Co., Ltd.越南84$190.8K其他塑料制品、自粘塑料片
CTY TNHH UNIVERSAL CANDLE中国香港5$97.9K瓦楞纸箱
Excalibur International美国9$80.0K男式纤维衬衫、非丝质领带
LONG KIM ASIA TRADING LTD中国香港2$52.1K聚丙烯聚合物、增塑PVC混合物
EMW Vietnam Co., Ltd.越南1$4.5K其他塑料制品、其他矿物制品
Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd.越南1$293瓦楞纸箱、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-16其他连续输送机WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT中国台湾$650
2023-11-16钢制容器(>300升)WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT中国台湾$29.0K
2023-11-16其他钢铁结构体WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT中国台湾$500

出口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱PARTNER ENG VINA CO LTD越南$201
2026-04-28其他纸制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$211
2026-04-28瓦楞纸箱PARTNER ENG VINA CO LTD越南$44
2026-04-28瓦楞纸箱PARTNER ENG VINA CO LTD越南$386
2026-04-28瓦楞纸箱PARTNER ENG VINA CO LTD越南$612
2026-04-28瓦楞纸箱PARTNER ENG VINA CO LTD越南$92
2026-04-28其他纸制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$132
2026-04-28瓦楞纸箱PARTNER ENG VINA CO LTD越南$26
2026-04-28其他纸制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$211
2026-04-28其他纸制品PARTNER ENG VINA CO LTD越南$56

相关企业 · 同类产品

H & T Thanh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →