H & T Thanh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 658 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn H & T Thành Phát
1
进口笔数
658
出口笔数
$30.1K
进口金额
$3.30M
出口金额
2023-11-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900660721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UJTR7P |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN H & T THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0965609355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $30.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 642 | $3.07M |
| 中国香港 | 7 | $149.9K |
| 美国 | 9 | $80.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | 1 | $30.1K | 造纸染色剂、混合机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 448 | $1.50M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Universal Candle Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.09M | 瓦楞纸箱 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $281.0K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $190.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CTY TNHH UNIVERSAL CANDLE | 中国香港 | 5 | $97.9K | 瓦楞纸箱 |
| Excalibur International | 美国 | 9 | $80.0K | 男式纤维衬衫、非丝质领带 |
| LONG KIM ASIA TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $52.1K | 聚丙烯聚合物、增塑PVC混合物 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他矿物制品 |
| Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $293 | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 其他连续输送机 | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $650 |
| 2023-11-16 | 钢制容器(>300升) | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $29.0K |
| 2023-11-16 | 其他钢铁结构体 | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $500 |
出口(共 658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $56 |