T&T Refrigeration Electrical Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN LạNH T&T VIệT NAM
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$57.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71MAMKE |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Khu phố Phúc Tinh, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH T&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM T&T REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phúc Tinh, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84972905531 |
| 邮箱 | codienlanhtvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $57.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 22 | $54.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 精炼铜管 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-11-24 | 精炼铜管 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-11-24 | 空调机零件 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-11-20 | 精炼铜管 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-11-20 | 精炼铜管 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-11-20 | 空调机零件 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-10-24 | 精炼铜管 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-10-24 | 精炼铜管 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-10-10 | 窗式/壁挂空调 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-22 | 制冷压缩机 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |