BM Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 未加工宝石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BM TRADING SERVICES

8
进口笔数
2
出口笔数
$4.9K
进口金额
$20.7K
出口金额
2024-08-05
最近进口
2024-08-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.8K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $428 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $663 · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $428 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $663 · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313258751
企查查编码QVN36RYJ9R
成立日期2015-05-18
联系地址Lầu 10, Tòa Nhà Viễn Đông Số 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BM TRADING SERVICES
企业英文名称BM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 10, Tòa Nhà Viễn Đông Số 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02838208100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710310未加工宝石
392330塑料容器
392350塑料封口件
420212塑纺容器
420299其他纤维纸板容器
482110印刷标签
610990非棉针织背心
650699其他头饰

出口

HS 编码产品
330749室内香水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
危地马拉4$3.4K
中国2$1.3K
美国1$202
萨尔瓦多1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克2$20.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pureliving Ltd.危地马拉4$3.4K未加工宝石
Shanghai Novapack Co., Ltd.中国2$1.3K塑料封口件、塑料容器
& Beyond Yacht CharlesVI1$154塑纺容器、其他纤维纸板容器
Herman Auto Motors萨尔瓦多1$55未加工宝石
And Beyond Yacht Charles美国1$48其他头饰

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BE HOP s.r.o.捷克1$10.8K室内香水
Pureland s.r.o.捷克1$9.8K室内香水

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-05塑料封口件SHANGHAI NOVAPACK CO LTD中国$238
2024-08-05塑料封口件SHANGHAI NOVAPACK CO LTD中国$0
2024-08-05塑料容器SHANGHAI NOVAPACK CO LTD中国$425
2024-08-05塑料容器SHANGHAI NOVAPACK CO LTD中国$0
2024-01-19未加工宝石HERMAN AUTO MOTORS萨尔瓦多$55
2023-12-07未加工宝石PURELIVING LTD危地马拉$1.0K
2023-12-05未加工宝石PURELIVING LTD危地马拉$899
2023-12-05未加工宝石PURELIVING LTD危地马拉$1.0K
2023-11-28未加工宝石PURELIVING LTD危地马拉$428
2023-08-15塑料容器SHANGHAI NOVAPACK CO LTD中国$464

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21室内香水BE HOP S R O捷克$3.6K
2024-08-21室内香水BE HOP S R O捷克$3.6K
2024-08-21室内香水BE HOP S R O捷克$3.6K
2023-09-24室内香水Pureland s.r.o.捷克$3.3K
2023-09-24室内香水Pureland s.r.o.捷克$3.3K
2023-09-24室内香水Pureland s.r.o.捷克$3.3K

相关企业 · 同类产品

BM Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →