BM Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 未加工宝石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BM TRADING SERVICES
8
进口笔数
2
出口笔数
$4.9K
进口金额
$20.7K
出口金额
2024-08-05
最近进口
2024-08-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313258751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36RYJ9R |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Lầu 10, Tòa Nhà Viễn Đông Số 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BM TRADING SERVICES |
| 企业英文名称 | BM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 10, Tòa Nhà Viễn Đông Số 14 Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02838208100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710310 | 未加工宝石 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 危地马拉 | 4 | $3.4K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $202 |
| 萨尔瓦多 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 2 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pureliving Ltd. | 危地马拉 | 4 | $3.4K | 未加工宝石 |
| Shanghai Novapack Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 塑料封口件、塑料容器 |
| & Beyond Yacht Charles | VI | 1 | $154 | 塑纺容器、其他纤维纸板容器 |
| Herman Auto Motors | 萨尔瓦多 | 1 | $55 | 未加工宝石 |
| And Beyond Yacht Charles | 美国 | 1 | $48 | 其他头饰 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE HOP s.r.o. | 捷克 | 1 | $10.8K | 室内香水 |
| Pureland s.r.o. | 捷克 | 1 | $9.8K | 室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 塑料封口件 | SHANGHAI NOVAPACK CO LTD | 中国 | $238 |
| 2024-08-05 | 塑料封口件 | SHANGHAI NOVAPACK CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-05 | 塑料容器 | SHANGHAI NOVAPACK CO LTD | 中国 | $425 |
| 2024-08-05 | 塑料容器 | SHANGHAI NOVAPACK CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-01-19 | 未加工宝石 | HERMAN AUTO MOTORS | 萨尔瓦多 | $55 |
| 2023-12-07 | 未加工宝石 | PURELIVING LTD | 危地马拉 | $1.0K |
| 2023-12-05 | 未加工宝石 | PURELIVING LTD | 危地马拉 | $899 |
| 2023-12-05 | 未加工宝石 | PURELIVING LTD | 危地马拉 | $1.0K |
| 2023-11-28 | 未加工宝石 | PURELIVING LTD | 危地马拉 | $428 |
| 2023-08-15 | 塑料容器 | SHANGHAI NOVAPACK CO LTD | 中国 | $464 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 室内香水 | BE HOP S R O | 捷克 | $3.6K |
| 2024-08-21 | 室内香水 | BE HOP S R O | 捷克 | $3.6K |
| 2024-08-21 | 室内香水 | BE HOP S R O | 捷克 | $3.6K |
| 2023-09-24 | 室内香水 | Pureland s.r.o. | 捷克 | $3.3K |
| 2023-09-24 | 室内香水 | Pureland s.r.o. | 捷克 | $3.3K |
| 2023-09-24 | 室内香水 | Pureland s.r.o. | 捷克 | $3.3K |