Indobio Biochemistry Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư SINH HóA INDOBIO
72
进口笔数
6
出口笔数
$282.7K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316008319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU8DU5M |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | 549/28/2A Lê Văn Thọ, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ SINH HÓA INDOBIO |
| 企业英文名称 | INDOBIO BIOCHEMISTRY MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 549/28/2A Lê Văn Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908589285 |
| 邮箱 | indobio@indobio.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902781 | 分析仪器 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 47 | $183.3K |
| 英国 | 22 | $94.3K |
| 美国 | 3 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Test Papers Ltd. | 英国 | 22 | $94.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Nikko International Corporation | 日本 | 20 | $76.1K | 诊断试剂、液体气体测量仪 |
| AS ONE Corp. | 日本 | 9 | $57.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| As One Corp. | 日本 | 14 | $35.7K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| NIKKO INTERNATIONAL CORP | 日本 | 3 | $11.1K | 液体气体测量仪、诊断试剂 |
| Industrial Test Systems Inc | 美国 | 3 | $5.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| JOHNSON ANALYTICA LTD. | 日本 | 1 | $2.6K | 诊断试剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $920 | 绝缘电线、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $569 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $227 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $455 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $227 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $227 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $455 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | AS ONE CORP | 日本 | $455 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |