Viet Nam Lift Equipment & Crane Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cẩu Và Thiết Bị Nâng Việt Nam
41
进口笔数
0
出口笔数
$375.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313161206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M3HS6B |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẨU VÀ THIẾT BỊ NÂNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LIFT EQUIPMENT AND CRANE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1505, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84933923032 |
| 邮箱 | clevina.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $325.6K |
| 中国 | 15 | $30.9K |
| 斯洛文尼亚 | 7 | $6.9K |
| 土耳其 | 7 | $2.7K |
| 比利时 | 6 | $1.8K |
| 意大利 | 7 | $1.4K |
| 英国 | 4 | $1.4K |
| 印度 | 5 | $1.3K |
| 中国台湾 | 10 | $1.1K |
| 德国 | 6 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iron Planet Inc. | GI | 11 | $186.8K | 非电动叉车、船用柴油机 |
| Iron Planet | GI | 7 | $158.5K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 23 | $30.4K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH Parts NV | 印度 | 1 | $95 | 钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 液压气压阀门 | TVH PARTS NV | 英国 | $35 |
| 2024-12-10 | 发动机泵 | TVH PARTS NV | 斯洛文尼亚 | $56 |
| 2024-12-10 | 离合器联轴器 | TVH PARTS NV | 中国 | $64 |
| 2024-12-10 | 750W-75kW直流电机 | TVH PARTS NV | 中国 | $558 |
| 2024-12-10 | 60伏以下继电器 | TVH PARTS NV | 中国 | $263 |
| 2024-12-10 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 美国 | $490 |
| 2024-12-10 | 发动机泵 | TVH PARTS NV | 土耳其 | $424 |
| 2024-08-27 | 非电动叉车 | IRON PLANET | 美国 | $9.9K |
| 2024-08-27 | 非电动叉车 | IRON PLANET | 美国 | $18.2K |
| 2024-08-27 | 非电动叉车 | IRON PLANET | 美国 | $20.7K |