SOUTHERN OCEAN PRODUCTION TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Southern Ocean
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$27.6K
出口金额
—
最近进口
2023-09-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313659217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWH5VV4 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | 104/15 Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SOUTHERN OCEAN |
| 企业英文名称 | SOUTHERN OCEAN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/15 Trần Bình Trọng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84988545758 |
| 邮箱 | truong080305@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $9.5K |
| 泰国 | 1 | $9.0K |
| 日本 | 3 | $5.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SACHIN ENTERPRISES | 印度 | 1 | $9.5K | 放电加工机床、功能机器零件 |
| Tj En Consultant Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.0K | 其他电动手工具 |
| Chuo Bussan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.1K | 精炼铜管、其他泡沫塑料 |
| PT ASAI METAL | 印度尼西亚 | 1 | $4.0K | 非数控平面磨床、其他电动手工具 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 玩具模型 | CHUO BUSSAN CO.,LTD. | 日本 | $125 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | CHUO BUSSAN CO.,LTD. | 日本 | $158 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | CHUO BUSSAN CO.,LTD. | 日本 | $195 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | CHUO BUSSAN CO.,LTD. | 日本 | $225 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | CHUO BUSSAN CO.,LTD. | 日本 | $267 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | CHUO BUSSAN CO.,LTD. | 日本 | $241 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | CHUO BUSSAN CO.,LTD. | 日本 | $113 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | CHUO BUSSAN CO.,LTD. | 日本 | $625 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | CHUO BUSSAN CO.,LTD. | 日本 | $467 |
| 2023-09-21 | 玩具模型 | Chuo Bussan Co., Ltd. | 日本 | $50 |