KAM TRADING Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAMTRADING
8
进口笔数
0
出口笔数
$29.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317655975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23HBK0U |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | Số 1 Đường S3, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAMTRADING |
| 企业英文名称 | KAMTRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đường S3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84357797286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yuncheng County Jingcheng Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| LIU MEIMEI | 中国 | 1 | $46 | 塑料封口件、玻璃封口器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | 玻璃容器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-03 | 玻璃容器 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $62 |
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $403 |
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 塑料封口件 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $322 |