Limex Production Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LIMEX
221
进口笔数
3
出口笔数
$3.83M
进口金额
$42.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-01
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314235115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RWYMHE |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | 688/24/9 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LIMEX |
| 企业英文名称 | LIMEX PRODUCTION IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 348 Trần Văn Giàu, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 0964111192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 220 | $3.83M |
| 越南 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $32.0K |
| 越南 | 2 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 213 | $3.68M | 玻璃容器、塑料容器 |
| Ningbo Zoizen Packing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.4K | 喷雾机零件、化妆喷雾器 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $34.6K | 非农用喷雾器具、喷枪 |
| Shenzhen Ruitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $131 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QJ Import, Inc. | 美国 | 1 | $32.0K | 蜡烛 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Astee Horie Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 玻璃容器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 化妆喷雾器 | GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 蜡烛 | QJ IMPORT INC | 美国 | $11.9K |
| 2025-07-01 | 蜡烛 | QJ IMPORT INC | 美国 | $20.2K |
| 2024-11-14 | 其他塑料制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-14 | 其他塑料制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-11-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $3.7K |
| 2024-11-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $1.3K |