Limex Production Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LIMEX

221
进口笔数
3
出口笔数
$3.83M
进口金额
$42.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-01
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.7K · 5 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-12进口 $146.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $271.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 2 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-08进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $144.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $158.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $218.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $90.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $153.7K · 5 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-12进口 $146.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $271.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.1K · 2 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-08进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $144.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $158.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $218.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314235115
企查查编码QVN5RWYMHE
成立日期2017-02-17
联系地址688/24/9 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LIMEX
企业英文名称LIMEX PRODUCTION IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址348 Trần Văn Giàu, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin
电话0964111192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器
701090玻璃容器
961610化妆喷雾器
842230灌装封口机
960390扫帚刷子
392490塑料家用制品
848071橡塑模具
851840音频放大器
390120高密度聚乙烯
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
340600蜡烛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国220$3.83M
越南1$66

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$32.0K
越南2$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.中国213$3.68M玻璃容器、塑料容器
Ningbo Zoizen Packing Co., Ltd.中国4$104.4K喷雾机零件、化妆喷雾器
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.加拿大1$34.6K非农用喷雾器具、喷枪
Shenzhen Ruitai Import & Export Co., Ltd.中国1$7.0K化妆喷雾器、塑料容器
Astee Horie VN Co., Ltd.越南2$131其他塑料制品、电器装置零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QJ Import, Inc.美国1$32.0K蜡烛
Astee Horie VN Co., Ltd.越南1$5.0K其他塑料制品、油漆溶剂
Astee Horie Vietnam Co., Ltd.越南1$5.0K聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23玻璃容器GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$900
2026-04-23玻璃容器GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$7.5K
2026-04-23玻璃容器GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$900
2026-04-23玻璃容器GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$7.5K
2026-04-22化妆喷雾器GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$3.0K
2026-04-22化妆喷雾器GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$1.0K
2026-04-22化妆喷雾器GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$4.0K
2026-04-22化妆喷雾器GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-22塑料家用制品GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$5.0K
2026-04-22化妆喷雾器GUANGZHOU YUANBO TRADING CO.,LTD中国$1.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-01蜡烛QJ IMPORT INC美国$11.9K
2025-07-01蜡烛QJ IMPORT INC美国$20.2K
2024-11-14其他塑料制品ASTEE HORIE VN CO LTD越南$1.3K
2024-11-14其他塑料制品ASTEE HORIE VN CO LTD越南$3.7K
2024-11-13其他塑料制品CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX)越南$3.7K
2024-11-13其他塑料制品CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX)越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Limex Production Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →