Hanoi PCCC Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT PCCC Hà NộI
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$147.7K
出口金额
—
最近进口
2023-07-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107002803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1B6CRT |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 152 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT PCCC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI PCCC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 152 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842462544114 |
| 邮箱 | pccchanoi68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $147.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $147.7K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 其他钢铁管件 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $442 |
| 2023-07-26 | 非不锈钢对焊管件 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $116 |
| 2023-07-26 | 其他硫化橡胶制品 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $13 |
| 2023-07-26 | 阀门龙头 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $743 |
| 2023-07-26 | 阀门龙头 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $15 |
| 2023-07-26 | 非电照明器具 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $403 |
| 2023-07-26 | 非不锈钢对焊管件 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $456 |
| 2023-07-26 | 灭火器 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $800 |
| 2023-07-26 | 非不锈钢对焊管件 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $383 |
| 2023-07-26 | 无缝钢管 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.1K |