Tan Loc Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TấN LộC
227
进口笔数
0
出口笔数
$4.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109868186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A4302Q |
| 成立日期 | 2021-12-23 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ Tân Dân 5 thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TẤN LỘC |
| 企业英文名称 | TAN LOC EXPORT - IMPORT AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ Tân Dân 5 thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84987001572 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 227 | $4.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 215 | $3.49M | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Xinyida International Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $516.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 塑料包装箱 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $360 |
| 2025-07-21 | 塑料包装箱 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $210 |
| 2025-07-21 | 塑料包装箱 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $224 |
| 2025-07-21 | 塑料包装箱 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $156 |
| 2025-07-21 | 非瓦楞折叠盒 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $30 |
| 2025-07-21 | 塑料包装箱 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $225 |
| 2025-07-21 | 塑料包装箱 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $702 |
| 2025-07-21 | 其他塑料包装制品 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $82 |
| 2025-07-21 | 不锈钢家用制品 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $608 |
| 2025-07-21 | 塑料包装箱 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $900 |