Minh Phat Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非棉针织女衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH PHáT EXPRESS
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$4.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317250009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHSKQ7D |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Số 71/8A, Đường Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH PHÁT EXPRESS |
| 企业英文名称 | MINH PHAT EXPRESS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 384/22 Phạm Văn Bạch, Khu phố 11, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84934999133 |
| 邮箱 | minhphatquocte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030722 | 冻扇贝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $384 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trong Thoai Nguyen | 美国 | 2 | $1.0K | 其他护肤品、3公斤内红茶 |
| Van T. Tran | 美国 | 1 | $672 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| LOC LE | 美国 | 1 | $400 | 糖果、其他冻鲑鱼 |
| Cynthia Duong | 越南 | 1 | $384 | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Mr. Hung | 美国 | 1 | $366 | 修甲套装、其他塑料制品 |
| Mr. Nguyen | 美国 | 1 | $365 | 女式纺织套装、鱼肉制品 |
| Nguyen Hung | 美国 | 1 | $365 | 鱼肉制品、保藏虾制品 |
| Hung Nguyen | 美国 | 1 | $316 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Minh Nguyen | 美国 | 1 | $241 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 饮料压榨机 | MINH NGUYEN | 美国 | $241 |
| 2024-04-01 | 其他冷冻软体动物 | LOC LE | 美国 | $21 |
| 2024-04-01 | 保藏黄瓜 | LOC LE | 美国 | $22 |
| 2024-04-01 | 其他冻鲑鱼 | LOC LE | 美国 | $18 |
| 2024-04-01 | 冷冻虾 | LOC LE | 美国 | $5 |
| 2024-04-01 | 干腌鱼片 | LOC LE | 美国 | $5 |
| 2024-04-01 | 盐及氯化钠 | LOC LE | 美国 | $1 |
| 2024-04-01 | 其他软体动物制品 | LOC LE | 美国 | $20 |
| 2024-04-01 | 其他干鱼 | LOC LE | 美国 | $5 |
| 2024-04-01 | 其他冻鲑鱼 | LOC LE | 美国 | $12 |