Nhat Thien Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NHấT THIêN

18
进口笔数
85
出口笔数
$194.4K
进口金额
$736.1K
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-02-12
最近出口
7
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.2K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $21.7K · 5 笔2023-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $66.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $21.7K · 5 笔2023-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $66.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316613330
企查查编码QVNEFP5WEW
成立日期2020-12-02
联系地址43 Phú Mỹ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẤT THIÊN
企业英文名称NHAT THIEN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43 Phú Mỹ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85015375千瓦以上交流电机
841850冷藏家具
850151750W以下交流电机
732111燃气炊具
841430制冷压缩机
841490泵及压缩机零件
843810面包面食机械
842230灌装封口机
850152750W-75kW交流电机
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
210390混合调味料
220210调味甜水
610690非棉针织女衫
190230制备面食
210310酱油
110811小麦淀粉
040110低脂牛奶
210120茶提取物及制品
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$79.2K
中国台湾7$58.4K
中国9$52.2K
韩国1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡63$382.6K
越南14$126.7K
印度3$124.8K
菲律宾4$24.9K
中国台湾2$23.1K
泰国4$14.7K
美国1$11.1K
塞内加尔1$11.1K
加拿大1$9.2K
巴基斯坦1$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigma Thermal, Inc.美国2$79.2K电力控制板、压力测量仪
LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾5$49.6K冷藏家具、食品加工机械
Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd.中国7$45.8K360度挖掘机、750W-75kW交流电机
Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd.中国1$7.7K非家用缝纫机、静止变流器
Sehar Enterprise Co., Ltd.韩国1$5.0K其他钢铁废料、750W以下交流电机
Shenzhen Yihan Trading Co., Ltd.中国1$4.0K鞋靴零件、药用植物
CHENG YEH CO., LTD中国台湾1$3.1K其他风扇、数控卧式车床

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Sing Warehouse Pte. Ltd.新加坡62$407.7K混合调味料、未煮意面
Bohe International Trading Ltd.越南1$83.0K整粒豆蔻、铜废料
NI-MET Metal S Inc.印度1$65.5K不锈钢废料、钢铁废料
Ascorp Singapore Pte. Ltd.新加坡1$43.7K不锈钢废料、干鹰嘴豆
Xinxin Food Co., Ltd.越南2$23.1K其他食品制剂、花生
Danesh Consumer Goods Trading菲律宾2$19.5K金属框架软垫椅、医用家具
Essem Industries Pvt. Ltd.印度1$15.6K其他铁道车辆零件、绝缘电线
Caribou LLC美国1$11.1K其他木家具、软垫木座椅
Dongguan Yongqi Plastics Co., Ltd.塞内加尔1$11.1K非泡沫塑料片
Tzk Co., Ltd.泰国2$6.5K船用柴油机、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14药用植物SHENZHEN YIHAN TRADING CO LTD中国$4.0K
2023-11-22塑料餐具LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾$18
2023-11-22钢铁制非电器零件LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾$12
2023-11-22面包面食机械LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾$2.6K
2023-11-22冷藏冷冻组合机LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾$300
2023-11-22灌装封口机LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾$400
2023-11-22冷藏冷冻组合机LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾$560
2023-11-22面包面食机械LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾$250
2023-11-22面包面食机械LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾$210
2023-11-22冷藏冷冻组合机LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD.中国台湾$400

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-12酱油VIET SING WAREHOUSE PTE LTD新加坡$686
2025-02-12混合调味料VIET SING WAREHOUSE PTE LTD新加坡$588
2025-02-12制备面食VIET SING WAREHOUSE PTE LTD新加坡$490
2025-02-12非棉针织女衫VIET SING WAREHOUSE PTE LTD新加坡$1.4K
2025-02-12未煮意面VIET SING WAREHOUSE PTE LTD新加坡$297
2025-02-12调味甜水VIET SING WAREHOUSE PTE LTD新加坡$432
2025-02-12未煮意面VIET SING WAREHOUSE PTE LTD新加坡$341
2025-02-12制备面食VIET SING WAREHOUSE PTE LTD新加坡$356
2025-01-23木制厨房家具CARIBOU LLC美国$188
2025-01-23瓷餐具CARIBOU LLC越南$26

相关企业 · 同类产品

Nhat Thien Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →