Nhat Thien Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NHấT THIêN
18
进口笔数
85
出口笔数
$194.4K
进口金额
$736.1K
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-02-12
最近出口
7
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316613330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFP5WEW |
| 成立日期 | 2020-12-02 |
| 联系地址 | 43 Phú Mỹ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẤT THIÊN |
| 企业英文名称 | NHAT THIEN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Phú Mỹ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $79.2K |
| 中国台湾 | 7 | $58.4K |
| 中国 | 9 | $52.2K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 63 | $382.6K |
| 越南 | 14 | $126.7K |
| 印度 | 3 | $124.8K |
| 菲律宾 | 4 | $24.9K |
| 中国台湾 | 2 | $23.1K |
| 泰国 | 4 | $14.7K |
| 美国 | 1 | $11.1K |
| 塞内加尔 | 1 | $11.1K |
| 加拿大 | 1 | $9.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma Thermal, Inc. | 美国 | 2 | $79.2K | 电力控制板、压力测量仪 |
| LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | 5 | $49.6K | 冷藏家具、食品加工机械 |
| Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.8K | 360度挖掘机、750W-75kW交流电机 |
| Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 非家用缝纫机、静止变流器 |
| Sehar Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他钢铁废料、750W以下交流电机 |
| Shenzhen Yihan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 鞋靴零件、药用植物 |
| CHENG YEH CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 其他风扇、数控卧式车床 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Sing Warehouse Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $407.7K | 混合调味料、未煮意面 |
| Bohe International Trading Ltd. | 越南 | 1 | $83.0K | 整粒豆蔻、铜废料 |
| NI-MET Metal S Inc. | 印度 | 1 | $65.5K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Ascorp Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43.7K | 不锈钢废料、干鹰嘴豆 |
| Xinxin Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.1K | 其他食品制剂、花生 |
| Danesh Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $19.5K | 金属框架软垫椅、医用家具 |
| Essem Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15.6K | 其他铁道车辆零件、绝缘电线 |
| Caribou LLC | 美国 | 1 | $11.1K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Dongguan Yongqi Plastics Co., Ltd. | 塞内加尔 | 1 | $11.1K | 非泡沫塑料片 |
| Tzk Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.5K | 船用柴油机、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 药用植物 | SHENZHEN YIHAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-22 | 塑料餐具 | LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | $18 |
| 2023-11-22 | 钢铁制非电器零件 | LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | $12 |
| 2023-11-22 | 面包面食机械 | LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2023-11-22 | 冷藏冷冻组合机 | LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | $300 |
| 2023-11-22 | 灌装封口机 | LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | $400 |
| 2023-11-22 | 冷藏冷冻组合机 | LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | $560 |
| 2023-11-22 | 面包面食机械 | LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | $250 |
| 2023-11-22 | 面包面食机械 | LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | $210 |
| 2023-11-22 | 冷藏冷冻组合机 | LEE-SHANG REFRIGERATION PTY LTD. | 中国台湾 | $400 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 酱油 | VIET SING WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $686 |
| 2025-02-12 | 混合调味料 | VIET SING WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $588 |
| 2025-02-12 | 制备面食 | VIET SING WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $490 |
| 2025-02-12 | 非棉针织女衫 | VIET SING WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-02-12 | 未煮意面 | VIET SING WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $297 |
| 2025-02-12 | 调味甜水 | VIET SING WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $432 |
| 2025-02-12 | 未煮意面 | VIET SING WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $341 |
| 2025-02-12 | 制备面食 | VIET SING WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $356 |
| 2025-01-23 | 木制厨房家具 | CARIBOU LLC | 美国 | $188 |
| 2025-01-23 | 瓷餐具 | CARIBOU LLC | 越南 | $26 |