Viet Phong Industrial Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP VIệT PHONG
244
进口笔数
14
出口笔数
$1.96M
进口金额
$111.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-05
最近出口
67
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109060543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPRSM50 |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà New Skyline, Lô CC2 khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT PHONG |
| 企业英文名称 | VIET PHONG INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà New Skyline, Lô CC2 khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842485886998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $532.7K |
| 德国 | 42 | $310.0K |
| 日本 | 38 | $241.9K |
| 意大利 | 57 | $159.6K |
| 西班牙 | 10 | $150.6K |
| 中国 | 32 | $100.8K |
| 英国 | 17 | $71.6K |
| 美国 | 10 | $71.4K |
| 奥地利 | 8 | $57.5K |
| 荷兰 | 12 | $57.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $98.7K |
| 土耳其 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wärtsilä Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $651.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $427.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Wärtsilä Japan Ltd. | 日本 | 9 | $107.7K | 机械密封件、垫片套装 |
| AngloTech S.r.l. | 意大利 | 26 | $61.1K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Desin Marine Services International Ltd. | 中国 | 7 | $52.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Mares Shipping GmbH | 德国 | 5 | $44.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Damen Technical Agencies B.V. | 荷兰 | 11 | $41.1K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Sanshin Industries Co., Ltd. | 日本 | 7 | $20.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zeller + Gmelin GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $19.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Fluid Global Solutions S.r.l. | 意大利 | 8 | $7.7K | 机械密封件、泵零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACIFIC GRACE | 越南 | 1 | $14.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| HTK Shipping & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| PACIFIC GRACE | 1 | $790 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 | |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $637 | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | Wärtsilä Iberica S.A. | 西班牙 | $173 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | Wärtsilä Iberica S.A. | 西班牙 | $173 |
| 2026-04-07 | 轴承座 | Energie Power Ltd. | 美国 | $10.6K |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | Energie Power Ltd. | 美国 | $987 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | WARTSILA SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $762 |
| 2026-04-07 | 钢铁弹簧 | WARTSILA SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | Energie Power Ltd. | 美国 | $987 |
| 2026-04-07 | 轴承座 | Energie Power Ltd. | 美国 | $10.6K |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | Energie Power Ltd. | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | Energie Power Ltd. | 美国 | $1.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | PACIFIC GRACE | 越南 | $10 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | PACIFIC GRACE | 越南 | $6 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | PACIFIC GRACE | 越南 | $36 |
| 2026-01-05 | 金属复合垫圈 | PACIFIC GRACE | 越南 | $47 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | PACIFIC GRACE | 越南 | $357 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | PACIFIC GRACE | — | $83 |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | PACIFIC GRACE | — | $2 |
| 2026-01-05 | 非不锈钢管件 | PACIFIC GRACE | — | $20 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | PACIFIC GRACE | 越南 | $3 |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | PACIFIC GRACE | — | $1 |