Viet Phong Industrial Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP VIệT PHONG

244
进口笔数
14
出口笔数
$1.96M
进口金额
$111.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-05
最近出口
67
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $474 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 7 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-01进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-05进口 $14.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.4K · 4 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-11进口 $47.3K · 8 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.1K · 20 笔出口 $18.1K · 3 笔2026-01进口 $91.8K · 7 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $474 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 7 笔出口 $17.4K · 4 笔2024-01进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-05进口 $14.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.4K · 4 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-11进口 $47.3K · 8 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $119.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $81.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.1K · 20 笔出口 $18.1K · 3 笔2026-01进口 $91.8K · 7 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109060543
企查查编码QVNTPRSM50
成立日期2020-01-09
联系地址Tầng 4, tòa nhà New Skyline, Lô CC2 khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT PHONG
企业英文名称VIET PHONG INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà New Skyline, Lô CC2 khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+842485886998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
848330轴承座
848420机械密封件
731824非螺纹钢销
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
731816螺纹螺母
848130止回阀
848180阀门龙头
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$532.7K
德国42$310.0K
日本38$241.9K
意大利57$159.6K
西班牙10$150.6K
中国32$100.8K
英国17$71.6K
美国10$71.4K
奥地利8$57.5K
荷兰12$57.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$98.7K
土耳其1$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wärtsilä Singapore Pte. Ltd.新加坡38$651.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd.韩国46$427.8K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Wärtsilä Japan Ltd.日本9$107.7K机械密封件、垫片套装
AngloTech S.r.l.意大利26$61.1K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Desin Marine Services International Ltd.中国7$52.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Mares Shipping GmbH德国5$44.2K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Damen Technical Agencies B.V.荷兰11$41.1K旋转排量泵、泵零件
Sanshin Industries Co., Ltd.日本7$20.1K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Zeller + Gmelin GmbH & Co. KG德国7$19.2K非轻质石油、非纺织润滑剂
Fluid Global Solutions S.r.l.意大利8$7.7K机械密封件、泵零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PACIFIC GRACE越南1$14.5K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
HTK Shipping & Import Export Co., Ltd.越南1$12.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
PACIFIC GRACE1$790钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南1$637其他钢铁制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非泡沫橡胶密封件Wärtsilä Iberica S.A.西班牙$173
2026-04-14非泡沫橡胶密封件Wärtsilä Iberica S.A.西班牙$173
2026-04-07轴承座Energie Power Ltd.美国$10.6K
2026-04-07柴油机零件Energie Power Ltd.美国$987
2026-04-07钢铁螺钉螺栓WARTSILA SINGAPORE PTE LTD西班牙$762
2026-04-07钢铁弹簧WARTSILA SINGAPORE PTE LTD西班牙$2.0K
2026-04-07柴油机零件Energie Power Ltd.美国$987
2026-04-07轴承座Energie Power Ltd.美国$10.6K
2026-04-07柴油机零件Energie Power Ltd.美国$1.0K
2026-04-07柴油机零件Energie Power Ltd.美国$1.0K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05非泡沫橡胶密封件PACIFIC GRACE越南$10
2026-01-05非泡沫橡胶密封件PACIFIC GRACE越南$6
2026-01-05非泡沫橡胶密封件PACIFIC GRACE越南$36
2026-01-05金属复合垫圈PACIFIC GRACE越南$47
2026-01-05非泡沫橡胶密封件PACIFIC GRACE越南$357
2026-01-05其他钢铁制品PACIFIC GRACE$83
2026-01-05钢铁螺钉螺栓PACIFIC GRACE$2
2026-01-05非不锈钢管件PACIFIC GRACE$20
2026-01-05非泡沫橡胶密封件PACIFIC GRACE越南$3
2026-01-05螺纹螺母PACIFIC GRACE$1

相关企业 · 同类产品

Viet Phong Industrial Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →