Inno Light Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK INNO LIGHT
1
进口笔数
20
出口笔数
$27
进口金额
$257.1K
出口金额
2024-05-09
最近进口
2025-06-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110452457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR9GQ20 |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Tuyến số 3, Khu công nghiệp Lai xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK INNO LIGHT |
| 企业英文名称 | INNO LIGHT XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tuyến số 3, Khu công nghiệp Lai xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0945787686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $247.1K |
| 越南 | 4 | $5.7K |
| 韩国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Win Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $242.3K | 其他钢铁铸件、可互换钻具 |
| You Chang Solution Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 其他钢铁制品 |
| Hana Industrial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.2K | 其他钢铁制品、铜螺纹紧固件 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Tohoku Seiko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $590 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 其他钢铁制品 | HANNA INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $27 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-06-18 | 铝制紧固件 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-06-18 | 铝制紧固件 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-06-18 | 其他铜制品 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-06-18 | 其他螺纹紧固件 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-06-18 | 其他塑料制品 | SUMIDA ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-06-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $232 |
| 2025-06-17 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2025-06-17 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2025-06-17 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $116 |