LOTUS HA NOI TOBACCO TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOTUS ITC
1
进口笔数
20
出口笔数
$2.6K
进口金额
$1.97M
出口金额
2023-11-10
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107325240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NT8CXG |
| 成立日期 | 2016-02-04 |
| 联系地址 | Số 98, đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC |
| 企业英文名称 | LOTUS ITC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 98, đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02466668336 |
| 邮箱 | Lotushn2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 240220 | 香烟 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.28M |
| 中国台湾 | 2 | $420.0K |
| 越南 | 4 | $277.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOBACCO INDUSTRY CORP ORATION ONE BELT ONE ROAD LLC | 哈萨克斯坦 | 1 | $2.6K | 印刷标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DALIAN RUIZHIXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $734.9K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| HK CHIMAO TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $504.0K | 香烟 |
| DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD | 中国 | 5 | $452.2K | 咖啡基制品 |
| HUAIHUA FEIDONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | 2 | $189.2K | 香烟 |
| HUAIHUA FEIDONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $89.9K | 香烟 |
| ZTS LTD | 越南 | 1 | $4.1K | 香烟、其他吸食用烟草 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 印刷标签 | TOBACCO INDUSTRY CORP ORATION ONE BELT ONE ROAD LLC | 吉尔吉斯斯坦 | $2.6K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 咖啡基制品 | DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD | — | $62.4K |
| 2026-02-26 | 咖啡基制品 | DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD | — | $124.8K |
| 2026-01-05 | 混合调味料 | DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD | — | $60 |
| 2026-01-05 | 混合调味料 | DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD | — | $122 |
| 2026-01-05 | 制备面食 | DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD | — | $30.9K |
| 2025-12-29 | 咖啡基制品 | DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-12-24 | 咖啡基制品 | DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD | 中国 | $128.0K |
| 2025-12-03 | 咖啡基制品 | DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-11-27 | 香烟 | HK CHIMAO TRADING LTD | 中国台湾 | $168.0K |
| 2025-11-24 | 咖啡基制品 | DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD | 中国 | $130.8K |