LOTUS HA NOI TOBACCO TRADING JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 咖啡基制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOTUS ITC

1
进口笔数
20
出口笔数
$2.6K
进口金额
$1.97M
出口金额
2023-11-10
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $700.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $700.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107325240
企查查编码QVN3NT8CXG
成立日期2016-02-04
联系地址Số 98, đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS ITC
企业英文名称LOTUS ITC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 98, đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch
电话02466668336
邮箱Lotushn2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
240220香烟
210111咖啡提取物
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
吉尔吉斯斯坦1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$1.28M
中国台湾2$420.0K
越南4$277.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOBACCO INDUSTRY CORP ORATION ONE BELT ONE ROAD LLC哈萨克斯坦1$2.6K印刷标签

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DALIAN RUIZHIXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国7$734.9K咖啡基制品、咖啡提取物
HK CHIMAO TRADING LTD中国香港3$504.0K香烟
DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD中国5$452.2K咖啡基制品
HUAIHUA FEIDONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD越南2$189.2K香烟
HUAIHUA FEIDONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国2$89.9K香烟
ZTS LTD越南1$4.1K香烟、其他吸食用烟草

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-10印刷标签TOBACCO INDUSTRY CORP ORATION ONE BELT ONE ROAD LLC吉尔吉斯斯坦$2.6K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13咖啡基制品DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD$62.4K
2026-02-26咖啡基制品DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD$124.8K
2026-01-05混合调味料DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD$60
2026-01-05混合调味料DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD$122
2026-01-05制备面食DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO.,LTD$30.9K
2025-12-29咖啡基制品DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD中国$64.0K
2025-12-24咖啡基制品DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD中国$128.0K
2025-12-03咖啡基制品DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD中国$64.0K
2025-11-27香烟HK CHIMAO TRADING LTD中国台湾$168.0K
2025-11-24咖啡基制品DONGXIN SUPPLY CHAIN (DALIAN) CO LTD中国$130.8K

相关企业 · 同类产品

LOTUS HA NOI TOBACCO TRADING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →