Ngoc Lam Wood Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 369 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN Gỗ NGọC LâM
1
进口笔数
369
出口笔数
$13.5K
进口金额
$24.72M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801112494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F4C2S8 |
| 成立日期 | 2015-11-26 |
| 联系地址 | Ấp 7, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GỖ NGỌC LÂM |
| 企业英文名称 | NGOC LAM WOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường ĐH 507, Xóm 5, Khu Phố Tiến Hưng 7, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84965758312 |
| 邮箱 | ngoclamwood.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 369 | $24.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 功能机器零件、农用机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 254 | $14.11M | 木颗粒、木制品 |
| Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $7.11M | 木颗粒 |
| Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.28M | 木颗粒、聚合木燃料 |
| CM Biomass Partners A | 韩国 | 1 | $1.16M | 木颗粒 |
| SGC Solutions | 加纳 | 10 | $526.9K | 木颗粒、高铝耐火砖 |
| I.M. Logis Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $513.1K | 木颗粒 |
| Dongha Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.3K | 木制品、冻明太鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-06 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $37.6K |
| 2026-04-24 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $46.7K |
| 2026-04-17 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $56.5K |
| 2026-04-17 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $56.0K |
| 2026-04-15 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $60.5K |
| 2026-04-13 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $60.8K |
| 2026-04-11 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $49.5K |
| 2026-04-07 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $63.6K |
| 2026-04-03 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $63.6K |