GL Industrial Equipment Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV THIếT Bị CôNG NGHIệP GL
71
进口笔数
8
出口笔数
$348.4K
进口金额
$41.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-07-11
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313910134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31YRVW3 |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Số 59F6 Đường DD9, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59F6 Đường DD9, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84982571859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $118.7K |
| 德国 | 7 | $81.7K |
| 瑞士 | 3 | $70.3K |
| 韩国 | 17 | $38.8K |
| 美国 | 9 | $19.8K |
| 英国 | 4 | $13.0K |
| 芬兰 | 1 | $4.9K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $41.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sam Luan Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.5K | 阀门龙头 |
| HK MRO International Co., Ltd. | 德国 | 4 | $28.7K | 高压继电器、电力控制板 |
| Flstronic | 韩国 | 6 | $27.8K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Anhui Jianlong Opto Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.1K | 切片机零件、液体流量计 |
| Michell Instruments Ltd. | 英国 | 4 | $13.0K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Control Devices LLC | 美国 | 3 | $5.1K | 阀门龙头、安全阀 |
| Anhui Tianwei Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Twoline Level Co. | 韩国 | 4 | $3.7K | 液体流量计 |
| XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 6 | $3.5K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Atozcell Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.2K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.3K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 存储器芯片 | HK MRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-14 | 其他电子IC | HK MRO INTERNATIONAL CO LTD | 芬兰 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他电子IC | HK MRO INTERNATIONAL CO LTD | 芬兰 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 存储器芯片 | HK MRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-20 | 组合测量仪器 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $828 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | CONTROL DEVICES LLC | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-08 | 组合测量仪器 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-11-28 | 阀门龙头 | SHANGHAI SAM LUAN PRECISION MACHINERY CO LTD | 德国 | $5.0K |
| 2025-11-28 | 阀门龙头 | SHANGHAI SAM LUAN PRECISION MACHINERY CO LTD | 德国 | $750 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 窗式/壁挂空调 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-10 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-16 | 窗式/壁挂空调 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-05-16 | 窗式/壁挂空调 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-05-16 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $3.8K |
| 2025-05-16 | 窗式/壁挂空调 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2025-05-16 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $10.5K |
| 2025-05-16 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $459 |
| 2024-09-10 | 其他电路开关装置 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-09-10 | 其他电路开关装置 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |