Victory Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 钢制围栏丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí THắNG LợI
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$484.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105291444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC823T0S |
| 成立日期 | 2011-05-05 |
| 联系地址 | Số 5/10 ngõ 108 Phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ KHÍ THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | VICTORY MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/10 ngõ 108 Phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84936361900 |
| 邮箱 | contact.thangloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $451.5K |
| 中国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 76 | $481.7K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Maruesu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| ALK Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $13 | 手动螺丝刀、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $492 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $612 |
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $492 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $612 |
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $3 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $612 |
| 2026-04-21 | 自攻螺钉 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $14 |