HDC GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HDC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$183.8K
出口金额
—
最近进口
2024-04-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001199326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DJVP8J |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Hoa Quận, Xã Thụy Quỳnh, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HDC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoa Quận, Xã Bắc Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0936268995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $94.6K |
| 中国 | 1 | $89.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | 1 | $94.6K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| DONGXING CITY ZHISHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 中国 | 1 | $89.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $1.0K |
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $6.7K |
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $728 |
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $9.6K |
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $14.3K |
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $137 |
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $9.4K |
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $21.2K |
| 2024-04-02 | 冷冻虾 | DONGXING CITY ZHI SHENG BORDER MUTUAL ASSISTANCE GROUP | 越南 | $16.0K |