Hopeway Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOPEWAY
254
进口笔数
1
出口笔数
$11.98M
进口金额
$29.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-27
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108899103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVGJRK7 |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Số 10 Phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOPEWAY |
| 企业英文名称 | HOPEWAY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 254 | $11.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 155 | $4.95M | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| First Deluxe Ltd. | 中国 | 34 | $3.74M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国香港 | 20 | $1.01M | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| Yiwu Yiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $851.5K | 石膏灰泥、其他塑料制品 |
| FIRST DELUXE LTD | 中国香港 | 4 | $166.6K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Wuxi Tengren Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 古巴 | 3 | $82.2K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.6K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 滑轮飞轮 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $31 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 橡塑稳定剂 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.6K |