Hopeway Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOPEWAY

254
进口笔数
1
出口笔数
$11.98M
进口金额
$29.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-27
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $221.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $434.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $419.5K · 9 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-11进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $373.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.20M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $312.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $243.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $484.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $268.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $282.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $162.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $260.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $448.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $198.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $226.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $632.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $221.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $434.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $419.5K · 9 笔出口 $29.6K · 1 笔2023-11进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $373.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.20M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $312.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $243.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $484.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $268.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $254.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $282.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $162.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $218.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $260.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $448.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $198.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $226.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $632.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108899103
企查查编码QVNJVGJRK7
成立日期2019-09-12
联系地址Số 10 Phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOPEWAY
企业英文名称HOPEWAY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10 Phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
848390传动部件
401039其他橡胶带
848310传动轴及曲柄
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848350滑轮飞轮
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国254$11.98M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$29.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Sharp Corporation Ltd.中国155$4.95M其他钢铁制品、陶瓷磨轮
First Deluxe Ltd.中国34$3.74M其他钢铁制品、其他塑料制品
GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国香港20$1.01M其他钢铁制品、其他橡塑机械
Yiwu Yiyu Trading Co., Ltd.中国20$851.5K石膏灰泥、其他塑料制品
FIRST DELUXE LTD中国香港4$166.6K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$136.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Wuxi Tengren Chemical Technology Co., Ltd.中国5$129.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Golden Sharp Corporation Ltd.古巴3$82.2K齿轮及变速器、传动部件
Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd.中国2$58.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$47.0K不锈钢家用制品、塑料家用制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$29.6K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非螺纹垫圈GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$20
2026-04-22其他螺纹紧固件GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$272
2026-04-22其他钢铁制品GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$22
2026-04-22其他钢铁制品GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$31
2026-04-22滚珠轴承GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$105
2026-04-22其他钢铁制品GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$30
2026-04-22其他橡塑机械GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$3.3K
2026-04-22其他钢铁制品GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$1.3K
2026-04-22滑轮飞轮GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$200
2026-04-22其他钢铁制品GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$31

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-27橡塑稳定剂HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$29.6K

相关企业 · 同类产品

Hopeway Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →