Hong Lam Investment Trade & Import Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HồNG LAM
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$82.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315347245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9MSSJN |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | 38 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG LAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903903078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $58.6K |
| 日本 | 26 | $16.6K |
| 加拿大 | 1 | $900 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 越南 | 59 | $53.3K | 食用海藻、焊接钢网 |
| Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 日本 | 25 | $16.3K | 食用海藻、塑料包装箱 |
| TAKUSHO FOODS SUPPLY | 21 | $6.8K | 食用海藻 | |
| Takusho Foods Supply | 越南 | 17 | $5.2K | 食用海藻 |
| Sunny Sweet Importers Ltd. | 加拿大 | 1 | $900 | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Takusho Foods Supply | 日本 | 1 | $288 | 食用海藻 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食用海藻 | Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 日本 | $816 |
| 2026-04-24 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY | — | $576 |
| 2026-04-22 | 食用海藻 | Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 日本 | $672 |
| 2026-04-22 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY | — | $576 |
| 2026-04-20 | 食用海藻 | Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 日本 | $528 |
| 2026-04-15 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY | — | $288 |
| 2026-04-15 | 食用海藻 | Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 日本 | $528 |
| 2026-04-13 | 食用海藻 | Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 日本 | $528 |
| 2026-04-08 | 食用海藻 | TAKUSHO FOODS SUPPLY | — | $288 |
| 2026-04-08 | 食用海藻 | Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 日本 | $672 |