Womart D2C Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOMART D2C VIệT NAM
3
进口笔数
196
出口笔数
$16
进口金额
$119.1K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315675278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FTCD53 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | A10.08, Block A,Tầng 10, Tòa nhà Officetel Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOMART D2C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WOMART D2C VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A10.08, Block A,Tầng 10, Tòa nhà Officetel Sky Center, Số 5B, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phóng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84967953357 |
| 邮箱 | info@womart.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $88.4K |
| 日本 | 26 | $21.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASAX Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16 | 冻沙丁鱼及类似鱼、冻明太鱼 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takusho Foods Supply Co., Ltd. | 越南 | 125 | $68.6K | 食用海藻 |
| Center Group Co., Ltd. | 越南 | 31 | $26.7K | 非食用藻类、食用海藻 |
| Takusho Foods Supply Co., Ltd. | 日本 | 22 | $16.9K | 食用海藻、苯乙烯泡沫塑料板 |
| SOL Inc. | 越南 | 6 | $3.3K | 食用海藻 |
| Mr. Pho Masterchef Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.7K | 混合调味料、盐及氯化钠 |
| BIODEWAKE CO., LTD | 2 | $448 | 食用海藻 | |
| SOL Inc. | 日本 | 1 | $385 | 食用海藻 |
| Toho America Corp. | 越南 | 3 | $363 | 食用海藻 |
| MR.NAKAJIMA TAKASHI | 1 | $270 | 食用海藻 | |
| Kameda Hiroaki | 日本 | 1 | $225 | 烘焙咖啡、家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 冻沙丁鱼 | ASAX CO LTD | 日本 | $2 |
| 2025-07-02 | 冻明太鱼 | ASAX CO LTD | 日本 | $4 |
| 2025-07-02 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | ASAX CO LTD | 日本 | $4 |
| 2025-07-02 | 冻扇贝 | ASAX CO LTD | 日本 | $6 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食用海藻 | CENTER GROUP CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-11 | 食用海藻 | CENTER GROUP CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-06 | 食用海藻 | BIODEWAKE CO., LTD | — | $405 |
| 2026-04-02 | 食用海藻 | CENTER GROUP CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-03-21 | 食用海藻 | Takusho Foods Supply Co., Ltd. | 日本 | $509 |
| 2026-03-10 | 食用海藻 | BIODEWAKE CO., LTD | — | $43 |
| 2026-03-07 | 食用海藻 | MR.NAKAJIMA TAKASHI | — | $270 |
| 2026-02-13 | 食用海藻 | CENTER GROUP CO LTD | — | $845 |
| 2026-01-24 | 食用海藻 | CENTER GROUP CO LTD | — | $461 |
| 2026-01-12 | 食用海藻 | Takusho Foods Supply Co., Ltd. | 日本 | $207 |