Womart D2C Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 食用海藻

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WOMART D2C VIệT NAM

3
进口笔数
202
出口笔数
$16
进口金额
$124.7K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-06-22
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $284 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 8 笔2025-07进口 $16 · 3 笔出口 $8.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $319 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $845 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $822 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $284 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 8 笔2025-07进口 $16 · 3 笔出口 $8.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $319 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $845 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $822 · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315675278
企查查编码QVN2FTCD53
成立日期2019-05-15
联系地址A10.08, Block A,Tầng 10, Tòa nhà Officetel Sky Center, Số 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WOMART D2C VIỆT NAM
企业英文名称WOMART D2C VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A10.08, Block A,Tầng 10, Tòa nhà Officetel Sky Center, Số 5B, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phóng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84967953357
邮箱info@womart.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030353冻沙丁鱼及类似鱼
030367冻明太鱼
030722冻扇贝

出口

HS 编码产品
121221食用海藻
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
090121烘焙咖啡
200600糖渍植物制品
392111苯乙烯泡沫塑料板
842121水净化机械
850940电动食品处理器
851660家用炊具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$88.4K
日本26$21.0K
英国6$5.6K
澳大利亚1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASAX Co., Ltd.日本3$16冻沙丁鱼及类似鱼、冻明太鱼

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takusho Foods Supply Co., Ltd.越南125$68.6K食用海藻
Center Group Co., Ltd.越南31$26.7K非食用藻类、食用海藻
Takusho Foods Supply Co., Ltd.日本22$16.9K食用海藻、苯乙烯泡沫塑料板
TT Meridian Ltd英国6$5.6K制备面食、糖果
SOL Inc.越南6$3.3K食用海藻
Mr. Pho Masterchef Pty Ltd澳大利亚1$1.7K混合调味料、盐及氯化钠
BIODEWAKE CO., LTD2$448食用海藻
SOL Inc.日本1$385食用海藻
Toho America Corp.越南3$363食用海藻
MR.NAKAJIMA TAKASHI1$270食用海藻

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-02冻明太鱼ASAX Co., Ltd.日本$4
2025-07-02冻沙丁鱼及类似鱼ASAX Co., Ltd.日本$2
2025-07-02冻沙丁鱼及类似鱼ASAX CO LTD日本$4
2025-07-02冻扇贝ASAX CO LTD日本$6

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22番石榴芒果山竹TT Meridian Ltd英国$43
2026-06-22番石榴芒果山竹TT Meridian Ltd英国$13
2026-06-22鲜榴莲TT Meridian Ltd英国$861
2026-06-16番石榴芒果山竹TT Meridian Ltd英国$93
2026-06-16其他鲜果TT Meridian Ltd英国$57
2026-06-16番石榴芒果山竹TT Meridian Ltd英国$47
2026-06-16番石榴芒果山竹TT Meridian Ltd英国$32
2026-06-16鲜榴莲TT Meridian Ltd英国$721
2026-06-08鲜榴莲TT Meridian Ltd英国$674
2026-06-03番石榴芒果山竹TT Meridian Ltd英国$219

相关企业 · 同类产品

Womart D2C Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →