Royal Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 冻沙丁鱼及类似鱼
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Royal Foods Nghệ An, Việt Nam
222
进口笔数
90
出口笔数
$12.91M
进口金额
$11.47M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-26
最近出口
27
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901629703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0QEFBE |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Khu B, Khu công nghiệp Nam Cấm, Khu kinh tế Đông Nam, Xã Nghi Xá, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROYAL FOODS NGHỆ AN, VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROYAL FOODS CO.LTD (NGHE AN, VIET NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B, Khu công nghiệp Nam Cấm, Khu kinh tế Đông Nam, Xã Trung Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842383799990 |
| 邮箱 | qarfna@rfvn.com.vn |
| 传真 | +842383799989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,456亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 139 | $8.59M |
| 泰国 | 64 | $2.98M |
| 中国 | 18 | $1.28M |
| 越南 | 4 | $41.5K |
| 中国台湾 | 4 | $22.3K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 76 | $8.33M |
| 泰国 | 3 | $2.16M |
| 韩国 | 2 | $510.1K |
| 越南 | 6 | $192.5K |
| 老挝 | 1 | $145.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissui Corporation | 日本 | 50 | $3.03M | 冻鲭鱼、冻扇贝 |
| Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $2.77M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Kawasho Foods Corporation | 日本 | 21 | $1.87M | 冻沙丁鱼及类似鱼、麦芽啤酒 |
| Daisui Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.60M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Tsuji no & Co., Ltd. | 越南 | 12 | $809.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| KANEYAMA CORP | 日本 | 5 | $516.6K | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Antoki Corp. Corporation | 日本 | 5 | $344.3K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $157.1K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Hanamaruki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $110.3K | 混合调味料、其他谷物粉 |
| Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $22.0K | 机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissui Corporation | 日本 | 76 | $8.33M | 冷冻虾、虾制品 |
| Royal Foods Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $2.16M | 鲭鱼制品 |
| AM Trade | 韩国 | 1 | $255.3K | 咖啡基制品、混合调味料 |
| World Ket Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $254.8K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Nissui Lotus Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $151.0K | 鱼肉制品、虾制品 |
| BM Trading Export | 老挝 | 1 | $145.1K | 鲭鱼制品 |
| NISSUI CORP | 2 | $131.6K | 冷冻虾、虾制品 | |
| Royal Foods Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.5K | 冻沙丁鱼及类似鱼、冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 分析仪器 | SOPA LAB CENTER CO .,LTD. | 美国 | $939 |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | SOPA LAB CENTER CO .,LTD. | 美国 | $939 |
| 2026-04-08 | 加工番茄制品 | EXCELLENCY GROUP INC | 中国 | $74.6K |
| 2026-04-08 | 加工番茄制品 | EXCELLENCY GROUP INC | 中国 | $74.6K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | P & S Steel Work Service Co., Ltd. | 泰国 | $420 |
| 2026-04-03 | 机械零件 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他铜制品 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $300 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $500 |
| 2026-04-03 | 机械零件 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 鲭鱼制品 | NISSUI CORP | — | $24.1K |
| 2026-02-26 | 鲭鱼制品 | NISSUI CORP | — | $17.9K |
| 2026-02-26 | 鲭鱼制品 | NISSUI CORP | — | $24.0K |
| 2026-01-22 | 鲭鱼制品 | NISSUI CORP | — | $13.4K |
| 2026-01-22 | 鲭鱼制品 | NISSUI CORP | — | $6.4K |
| 2026-01-22 | 鲭鱼制品 | NISSUI CORP | — | $17.4K |
| 2026-01-22 | 沙丁鱼制品 | NISSUI CORP | — | $10.3K |
| 2026-01-22 | 鲭鱼制品 | NISSUI CORP | — | $7.8K |
| 2026-01-22 | 沙丁鱼制品 | NISSUI CORP | — | $10.2K |
| 2025-12-24 | 沙丁鱼制品 | NISSUI CORP ORATION | 日本 | $6.5K |