Nissui Lotus Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NISSUI LOTUS VIệT NAM
- 邮箱123
21
进口笔数
0
出口笔数
$924.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316073678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7760RT |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Số 9-9A Nơ Trang Long, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NISSUI LOTUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISSUI LOTUS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9-9A Nơ Trang Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 02873099920 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $560.9K |
| 泰国 | 10 | $317.1K |
| 日本 | 1 | $46.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIGICO Co., Ltd. | 越南 | 4 | $402.8K | 加工墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Pacific Fish Processing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $317.1K | 鱼肉制品、冷冻鱼肉 |
| Royal Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $151.0K | 鲭鱼制品、沙丁鱼制品 |
| Nissui Corporation | 日本 | 1 | $46.1K | 冻鲭鱼、冻扇贝 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Ha Minh Khang International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3 | 其他食品制剂、鱼肉制品 |
| TCL Foods (Import & Export) Co., Ltd., Nha Trang Branch | 越南 | 1 | $2 | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 鲭鱼制品 | ROYAL FOODS CO LTD (NGHE AN VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-03 | 鲭鱼制品 | ROYAL FOODS CO LTD (NGHE AN VIET NAM) | 越南 | $40.9K |
| 2025-09-30 | 冷冻鱼片 | TCL FOODS (IMPORT & EXPORT) CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $0 |
| 2025-09-30 | 冷冻鱼片 | TCL FOODS (IMPORT & EXPORT) CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $0 |
| 2025-09-30 | 冷冻鱼片 | TCL FOODS (IMPORT & EXPORT) CO LTD NHA TRANG BRANCH | 越南 | $1 |
| 2025-06-02 | 冷冻虾 | NIGICO CO LTD | 越南 | $43.5K |
| 2025-06-02 | 虾制品 | NIGICO CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-06-02 | 虾制品 | NIGICO CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2025-06-02 | 虾制品 | NIGICO CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-09-26 | 其他软体动物制品 | NIGICO CO LTD | 越南 | $75.5K |