Ha Minh Khang International Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Quốc Tế Hà Minh Khang
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401433096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0AMSJE |
| 成立日期 | 2011-07-19 |
| 联系地址 | 126 Nguyễn Tri Phương, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HÀ MINH KHANG |
| 企业英文名称 | HA MINH KHANG INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842363890222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $1.0K |
| 日本 | 56 | $773 |
| 越南 | 18 | $465 |
| 土耳其 | 1 | $316 |
| 韩国 | 4 | $49 |
| 新加坡 | 3 | $29 |
| 法国 | 2 | $24 |
| 英国 | 2 | $22 |
| 中国香港 | 3 | $12 |
| 美国 | 1 | $7 |
贸易伙伴
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veronica Richards | 澳大利亚 | 2 | $678 | 皮革腰带、其他纺织连衣裙 |
| JUN | 马来西亚 | 19 | $439 | 其他鱼制品、冷冻蔬菜制品 |
| Nissui Corporation | 日本 | 13 | $174 | 冷冻虾、虾制品 |
| Dover Seafoods Co., Ltd. | 日本 | 2 | $108 | 其他食品制剂、加工章鱼 |
| Yamagen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $90 | 其他食品制剂、加工章鱼 |
| LF Food Corp. | 韩国 | 3 | $45 | 虾制品、加工章鱼 |
| Nichiyō Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22 | 冷冻蔬菜制品、保藏虾制品 |
| M & B Foods Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20 | 冷冻章鱼、其他食品制剂 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16 | 冷冻虾、冷冻豆类 |
| Inabata Sangyo (H.K.) Ltd. | 中国 | 3 | $12 | 加工章鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 冻墨鱼鱿鱼 | GRAND HARVEST SEAFOODS CO., LTD | — | $29 |
| 2026-03-24 | 针织头饰 | VERONICA RICHARDS | 澳大利亚 | $48 |
| 2026-03-24 | 其他纺织连衣裙 | VERONICA RICHARDS | 澳大利亚 | $87 |
| 2026-03-24 | 其他纺织裙 | VERONICA RICHARDS | 澳大利亚 | $60 |
| 2026-03-24 | 针织头饰 | VERONICA RICHARDS | 澳大利亚 | $58 |
| 2026-03-24 | 其他纺织连衣裙 | VERONICA RICHARDS | 澳大利亚 | $72 |
| 2025-04-03 | 其他食品制剂 | YAMAGEN CO LTD | 日本 | $32 |
| 2025-03-31 | 保藏虾制品 | JUN | 越南 | $2 |
| 2025-03-31 | 鱼肉制品 | JUN | 越南 | $4 |
| 2025-03-31 | 汤料制品 | JUN | 越南 | $2 |