17 Mechanical One Member Ltd. Liability Co.

越南出口商 · 出口 742 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí 17

144
进口笔数
742
出口笔数
$2.73M
进口金额
$41.32M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $300.1K · 4 笔2023-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $268.3K · 8 笔2023-10进口 $43.6K · 3 笔出口 $583.4K · 25 笔2023-11进口 $79.0K · 5 笔出口 $564.0K · 25 笔2023-12进口 $145.6K · 6 笔出口 $399.6K · 16 笔2024-01进口 $279.2K · 9 笔出口 $448.9K · 14 笔2024-02进口 $122.0K · 8 笔出口 $508.2K · 9 笔2024-03进口 $55.7K · 4 笔出口 $630.6K · 24 笔2024-04进口 $159.9K · 10 笔出口 $898.6K · 33 笔2024-05进口 $100.0K · 8 笔出口 $455.2K · 14 笔2024-06进口 $27.8K · 4 笔出口 $817.8K · 32 笔2024-07进口 $58.7K · 2 笔出口 $572.6K · 16 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $568.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $666.9K · 12 笔2024-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $596.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.3K · 12 笔2024-12进口 $32.4K · 3 笔出口 $723.6K · 25 笔2025-01进口 $16.1K · 1 笔出口 $702.3K · 22 笔2025-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $505.1K · 10 笔2025-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $942.8K · 32 笔2025-04进口 $51.4K · 4 笔出口 $2.15M · 19 笔2025-05进口 $866 · 1 笔出口 $1.65M · 20 笔2025-06进口 $12.0K · 3 笔出口 $3.36M · 27 笔2025-07进口 $89.7K · 3 笔出口 $1.72M · 17 笔2025-08进口 $170.4K · 3 笔出口 $2.24M · 19 笔2025-09进口 $84.1K · 7 笔出口 $1.99M · 22 笔2025-10进口 $36.2K · 4 笔出口 $1.73M · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $933.6K · 14 笔2025-12进口 $63.9K · 4 笔出口 $2.24M · 18 笔2026-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $2.38M · 15 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $1.21M · 17 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $2.29M · 20 笔2026-04进口 $20.4K · 2 笔出口 $3.06M · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $300.1K · 4 笔2023-09进口 $31.5K · 1 笔出口 $268.3K · 8 笔2023-10进口 $43.6K · 3 笔出口 $583.4K · 25 笔2023-11进口 $79.0K · 5 笔出口 $564.0K · 25 笔2023-12进口 $145.6K · 6 笔出口 $399.6K · 16 笔2024-01进口 $279.2K · 9 笔出口 $448.9K · 14 笔2024-02进口 $122.0K · 8 笔出口 $508.2K · 9 笔2024-03进口 $55.7K · 4 笔出口 $630.6K · 24 笔2024-04进口 $159.9K · 10 笔出口 $898.6K · 33 笔2024-05进口 $100.0K · 8 笔出口 $455.2K · 14 笔2024-06进口 $27.8K · 4 笔出口 $817.8K · 32 笔2024-07进口 $58.7K · 2 笔出口 $572.6K · 16 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $568.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $666.9K · 12 笔2024-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $596.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.3K · 12 笔2024-12进口 $32.4K · 3 笔出口 $723.6K · 25 笔2025-01进口 $16.1K · 1 笔出口 $702.3K · 22 笔2025-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $505.1K · 10 笔2025-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $942.8K · 32 笔2025-04进口 $51.4K · 4 笔出口 $2.15M · 19 笔2025-05进口 $866 · 1 笔出口 $1.65M · 20 笔2025-06进口 $12.0K · 3 笔出口 $3.36M · 27 笔2025-07进口 $89.7K · 3 笔出口 $1.72M · 17 笔2025-08进口 $170.4K · 3 笔出口 $2.24M · 19 笔2025-09进口 $84.1K · 7 笔出口 $1.99M · 22 笔2025-10进口 $36.2K · 4 笔出口 $1.73M · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $933.6K · 14 笔2025-12进口 $63.9K · 4 笔出口 $2.24M · 18 笔2026-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $2.38M · 15 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $1.21M · 17 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $2.29M · 20 笔2026-04进口 $20.4K · 2 笔出口 $3.06M · 27 笔

工商档案

企业注册号0100634056
企查查编码QVN80W1M6Y
成立日期2010-09-29
联系地址Thôn Xuân Kỳ, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ 17
企业英文名称17 MECHANICAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 16, Thôn Cả, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话02438843323
传真02438842222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,934.07亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
940399非木制家具件
390799其他饱和聚酯
730661焊接方钢管
721123冷轧钢片
871690非机动车零件
940320非办公金属家具
721669冷成型钢型材

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
731029钢铁容器<50升
760120未锻轧铝合金
845290其他缝纫机零件
871680其他车辆
843680其他农林机械
790700其他锌制品
940399非木制家具件
730722不锈钢管件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$2.13M
中国台湾9$328.0K
马来西亚3$201.3K
越南2$63.7K
泰国3$3.8K
英国1$1.9K
印度7$1.1K
美国2$896

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$14.12M
越南91$11.44M
美国476$8.24M
中国香港25$6.04M
日本8$557.8K
丹麦13$151.6K
智利7$119.8K
加拿大5$114.7K
墨西哥8$113.2K
立陶宛3$28.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sino Concord International Corporation中国90$1.57M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
B & J Co., Ltd.中国3$305.8K甲酸盐、甲酸
TCS Imports (Far East) Ltd.马来西亚3$201.3K未锻轧铝合金
Qingdao Stone Rubber Products Co., Ltd.中国6$178.8K非机动车零件、车轮零件
Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd.中国3$95.5K焊接用焊剂、7mm以下铝合金丝
SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国香港7$94.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Shandong Shenqiang Steel Pipe Mfg. Co., Ltd.中国2$76.3K无缝钢管、L/T型钢≥80mm
DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港2$52.6K电力控制板、其他锻钢制品
Envostar Co., Ltd.泰国3$3.8K其他塑料制品、安全帽
DuPont Specialty Products India Private Ltd.印度7$1.1K大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TCS Imports (Far East) Ltd.中国67$15.93M未锻轧铝合金
SVP Vietnam Co., Ltd.越南91$11.44M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Sino Concord International Corporation美国337$6.23M非办公金属家具、非木制家具件
Hong Kong Hefengyu Metal Co., Ltd.中国17$2.60M未锻轧铝合金
Platinum Nine (Honghe) International Trade Co., Ltd.中国10$1.53M未锻轧铝合金
LG Sourcing Inc.美国34$1.05M木制厨房家具、LED灯具
Academy Ltd.美国87$836.8K男式化纤裤、男棉裤
SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国香港22$391.0K非办公金属家具、非木制家具件
Forcome Co., Ltd.越南29$217.4K其他气泵、其他铝制品
Micro Matic A丹麦13$151.6K阀门零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$668
2026-04-24其他饱和聚酯SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$271
2026-04-24其他钢铁制品SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$368
2026-04-24其他钢铁制品SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$0
2026-04-24其他钢铁制品SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$483
2026-04-24合金钢管材SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$3.9K
2026-04-24其他钢铁制品SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$117
2026-04-24其他钢铁制品SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$68
2026-04-24其他钢铁制品SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$368
2026-04-24其他钢铁制品SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP中国$68

出口(共 742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国香港$433.2K
2026-04-27非办公金属家具SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP$3.0K
2026-04-27非办公金属家具SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP$233
2026-04-27非办公金属家具SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP$592
2026-04-27非办公金属家具SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP$770
2026-04-27非木制家具件SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP$130
2026-04-27未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国香港$340.4K
2026-04-27非办公金属家具SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP$4.0K
2026-04-27非办公金属家具SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP$12.3K
2026-04-27非办公金属家具SINO CONCORD INTERNATIONAL CORP$363

相关企业 · 同类产品

17 Mechanical One Member Ltd. Liability Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →