Bao Long Mechanical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Cơ KHí BảO LONG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$3.9K
出口金额
—
最近进口
2024-08-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202092349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5D4SVN |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Thôn Tân Linh (tại nhà ông Trương Văn Tùng), Xã Minh Tân, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ KHÍ BẢO LONG |
| 企业英文名称 | BAO LONG MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Linh (tại nhà ông Trương Văn Tùng), Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84974565965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| 4936e6c20428b6f0ab5601051112014a | 2 | $662 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 涂层钢丝制品 | Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2024-08-14 | 灭火器 | Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2024-08-14 | 钢铁门窗 | Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2024-08-14 | 钢铁门窗 | Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2024-08-12 | 钢铁门窗 | — | 越南 | $574 |
| 2024-08-12 | 钢铁门窗 | — | 越南 | $280 |
| 2024-08-12 | 其他电气设备 | Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2024-08-12 | 涂层钢丝制品 | Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2024-08-12 | 钢铁门窗 | Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2024-08-12 | 125W以下风扇 | CONG TY TNHH PRIMZEN ELECTRONICS VIETNAM | 越南 | $242 |