GG Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ GG
5
进口笔数
0
出口笔数
$51.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110511906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFBCQ69 |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Thôn Nội Thôn, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GG |
| 企业英文名称 | GG TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0975139325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Changsheng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-12-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-23 | 橡塑稳定剂 | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-06-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-28 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-28 | 橡塑稳定剂 | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-02-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-02-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-12 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $445 |
| 2024-12-12 | 橡塑稳定剂 | WEIFANG CHANGSHENG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $715 |