Le Duyen Anh Mechanical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 金属轧机

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Cơ Khí Thương Mại Lê Duyên Anh

9
进口笔数
220
出口笔数
$178.0K
进口金额
$10.19M
出口金额
2026-06-06
最近进口
2026-07-08
最近出口
6
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $703.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 3 笔2024-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $164.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $703.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $439.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $602.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $289.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $152.3K · 6 笔2025-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $106.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $54.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 4 笔2026-04进口 $743 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.8K · 2 笔出口 $98.8K · 2 笔2026-06进口 $550 · 1 笔出口 $54.9K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 3 笔2024-04进口 $50.0K · 1 笔出口 $164.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $703.8K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $439.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $602.6K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $289.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $152.3K · 6 笔2025-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $106.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $54.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 4 笔2026-04进口 $743 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.8K · 2 笔出口 $98.8K · 2 笔2026-06进口 $550 · 1 笔出口 $54.9K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303329996
企查查编码QVND6Q9C7P
成立日期2004-06-18
联系地址80/39 Khu Phố 3 Đường Số 4, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - THƯƠNG MẠI LÊ DUYÊN ANH
企业英文名称Le Duyen Anh Mechanical - Trading Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80/39 Đường Số 4, Khu Phố 57, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838970139
邮箱leduyenanhlda@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本495亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845530金属轧机
848210滚珠轴承
848250圆柱滚子轴承
731589其他钢铁链
731590钢铁链条零件
845590轧机零件
848390传动部件

出口

HS 编码产品
845530金属轧机
845590轧机零件
848790非电气机械零件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$177.3K
德国1$743

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯142$8.36M
美国15$633.8K
日本35$425.5K
德国6$209.2K
泰国7$145.1K
荷兰3$137.0K
巴西3$83.4K
YT1$53.1K
马来西亚4$49.9K
爱尔兰1$49.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Jingcheng Import & Export Co., Ltd.中国2$101.5K金属轧机
SUNSHINE TECHNOLOGY INTERNATIONAL (HK) LIMITED中国香港1$39.6K金属轧机、齿轮及变速器
Wuxi Shuanghai Bearing Co., Ltd.中国2$23.4K滚珠轴承
Hangzhou Vision Industrial Co., Ltd.中国1$9.5K滚子链、钢铁链零件
Changzhou Jade Bearing Co., Ltd.中国2$3.3K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
ESF Elbe Stahlwerke Feralpi GmbH德国1$743轧机零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norfolk Co., Ltd.俄罗斯73$4.43M金属轧机、其他钢铁制品
Norfolk Rolls LLC俄罗斯36$2.09M金属轧机、轧机零件
Norfolk Rolls俄罗斯17$1.00M金属轧机、轧机零件
Le Duyen Anh Group LLC俄罗斯13$677.2K金属轧机、轧机零件
AMERICAN ROLL GROUP LLC美国17$647.4K金属轧机、轧机零件
JFE Shoji Corporation日本34$421.5K木颗粒、硅锰铁合金
Mannstaedt GmbH Gruppe德国7$338.3K金属轧机、轧机零件
Duc Viet Systems LLC俄罗斯3$160.8K金属轧机、轧机零件
Vallourec Soluções Tubulares do Brasil S.A.巴西3$83.4K金属轧机、钢铁软管
Norfolk Rolls Llc泰国4$76.5K金属轧机、轧机零件

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06滚珠轴承Wuxi Shuanghai Bearing Co., Ltd.中国$550
2026-05-20滚珠轴承Wuxi Shuanghai Bearing Co., Ltd.中国$15.8K
2026-05-20滚珠轴承Wuxi Shuanghai Bearing Co., Ltd.中国$4.5K
2026-05-20滚珠轴承Wuxi Shuanghai Bearing Co., Ltd.中国$2.5K
2026-05-07圆柱滚子轴承Changzhou Jade Bearing Co., Ltd.中国$450
2026-05-07圆柱滚子轴承Changzhou Jade Bearing Co., Ltd.中国$320
2026-05-07圆柱滚子轴承Changzhou Jade Bearing Co., Ltd.中国$1.3K
2026-04-29轧机零件ESF Elbe Stahlwerke Feralpi GmbH德国$372
2026-04-29轧机零件ESF Elbe Stahlwerke Feralpi GmbH德国$372
2026-02-06传动部件SUNSHINE TECHNOLOGY INTERNATIONAL (HK) LIMITED中国$4.6K

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08金属轧机Le Duyen Anh Group LLC俄罗斯$8.7K
2026-07-08金属轧机Le Duyen Anh Group LLC俄罗斯$3.1K
2026-07-08金属轧机Le Duyen Anh Group LLC俄罗斯$21.4K
2026-07-08金属轧机Le Duyen Anh Group LLC俄罗斯$9.9K
2026-07-08轧机零件Le Duyen Anh Group LLC俄罗斯$7.8K
2026-07-08轧机零件Le Duyen Anh Group LLC俄罗斯$7.0K
2026-07-07轧机零件Duc Viet Systems LLC俄罗斯$11.7K
2026-07-07金属轧机Norfolk Rolls LLC俄罗斯$5.4K
2026-07-07轧机零件Duc Viet Systems LLC俄罗斯$10.5K
2026-07-07金属轧机Duc Viet Systems LLC俄罗斯$3.6K

相关企业 · 同类产品

Le Duyen Anh Mechanical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →