SX - TM - DV Diep Luan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 人造纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV DIệP LUâN
23
进口笔数
22
出口笔数
$43.3K
进口金额
$117.8K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-01-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314390777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BUCAAB |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | 21/12 Bùi Thế Mỹ, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX – TM – DV DIỆP LUÂN |
| 企业英文名称 | SX – TM – DV DIEP LUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84862967818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 650200 | 帽坯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $35.9K |
| 中国台湾 | 23 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $117.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | 23 | $35.9K | 针织头饰、帽坯 |
| CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 中国台湾 | 23 | $7.4K | 人造纤维缝纫线、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | 22 | $117.8K | 针织头饰、帽坯 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 帽坯 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-08 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 中国台湾 | $240 |
| 2024-12-07 | 帽坯 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-07 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 中国台湾 | $236 |
| 2024-11-08 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 中国台湾 | $150 |
| 2024-11-08 | 帽坯 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 越南 | $794 |
| 2024-10-05 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 中国台湾 | $210 |
| 2024-10-05 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-09 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 中国台湾 | $400 |
| 2024-09-09 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2024-12-10 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-11-12 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-09 | 帽坯 | CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-09-12 | 帽坯 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 越南 | $7.0K |
| 2024-08-12 | 帽坯 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 越南 | $5.5K |
| 2024-06-17 | 帽坯 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 越南 | $3.5K |
| 2024-05-10 | 帽坯 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 越南 | $6.2K |
| 2024-04-15 | 帽坯 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 越南 | $6.8K |
| 2024-03-13 | 帽坯 | CONG TY TNHH CCH TOP (VN) | 越南 | $5.5K |