K&D Hanoi Trading & Delivery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,589 笔 · 主营 粘胶长丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIAO NHậN K&D Hà NộI

1,589
进口笔数
757
出口笔数
$665.6K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.7K · 54 笔出口 $67.0K · 25 笔2024-02进口 $20.8K · 44 笔出口 $39.0K · 19 笔2024-03进口 $21.7K · 54 笔出口 $50.3K · 26 笔2024-04进口 $14.4K · 41 笔出口 $54.9K · 23 笔2024-05进口 $20.5K · 63 笔出口 $64.9K · 26 笔2024-06进口 $23.3K · 60 笔出口 $74.4K · 25 笔2024-07进口 $28.2K · 87 笔出口 $65.0K · 27 笔2024-08进口 $32.2K · 96 笔出口 $42.7K · 27 笔2024-09进口 $21.8K · 63 笔出口 $28.1K · 20 笔2024-10进口 $24.8K · 80 笔出口 $32.8K · 27 笔2024-11进口 $21.4K · 63 笔出口 $37.1K · 26 笔2024-12进口 $21.0K · 58 笔出口 $42.2K · 26 笔2025-01进口 $20.1K · 51 笔出口 $30.6K · 20 笔2025-02进口 $24.0K · 64 笔出口 $31.9K · 23 笔2025-03进口 $24.3K · 60 笔出口 $41.9K · 26 笔2025-04进口 $19.6K · 59 笔出口 $43.1K · 24 笔2025-05进口 $14.3K · 40 笔出口 $44.2K · 24 笔2025-06进口 $14.6K · 40 笔出口 $50.2K · 25 笔2025-07进口 $53.8K · 69 笔出口 $52.9K · 27 笔2025-08进口 $20.3K · 38 笔出口 $48.3K · 25 笔2025-09进口 $15.4K · 39 笔出口 $37.7K · 24 笔2025-10进口 $12.1K · 33 笔出口 $30.3K · 23 笔2025-11进口 $25.3K · 37 笔出口 $39.6K · 25 笔2025-12进口 $14.1K · 33 笔出口 $51.5K · 27 笔2026-01进口 $16.4K · 30 笔出口 $55.1K · 24 笔2026-02进口 $11.8K · 24 笔出口 $35.2K · 17 笔2026-03进口 $12.0K · 31 笔出口 $44.8K · 26 笔2026-04进口 $14.7K · 26 笔出口 $43.2K · 23 笔2026-05进口 $13.2K · 36 笔出口 $42.2K · 24 笔2026-06进口 $28.1K · 63 笔出口 $44.7K · 26 笔2026-07进口 $26.5K · 56 笔出口 $43.4K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.7K · 54 笔出口 $67.0K · 25 笔2024-02进口 $20.8K · 44 笔出口 $39.0K · 19 笔2024-03进口 $21.7K · 54 笔出口 $50.3K · 26 笔2024-04进口 $14.4K · 41 笔出口 $54.9K · 23 笔2024-05进口 $20.5K · 63 笔出口 $64.9K · 26 笔2024-06进口 $23.3K · 60 笔出口 $74.4K · 25 笔2024-07进口 $28.2K · 87 笔出口 $65.0K · 27 笔2024-08进口 $32.2K · 96 笔出口 $42.7K · 27 笔2024-09进口 $21.8K · 63 笔出口 $28.1K · 20 笔2024-10进口 $24.8K · 80 笔出口 $32.8K · 27 笔2024-11进口 $21.4K · 63 笔出口 $37.1K · 26 笔2024-12进口 $21.0K · 58 笔出口 $42.2K · 26 笔2025-01进口 $20.1K · 51 笔出口 $30.6K · 20 笔2025-02进口 $24.0K · 64 笔出口 $31.9K · 23 笔2025-03进口 $24.3K · 60 笔出口 $41.9K · 26 笔2025-04进口 $19.6K · 59 笔出口 $43.1K · 24 笔2025-05进口 $14.3K · 40 笔出口 $44.2K · 24 笔2025-06进口 $14.6K · 40 笔出口 $50.2K · 25 笔2025-07进口 $53.8K · 69 笔出口 $52.9K · 27 笔2025-08进口 $20.3K · 38 笔出口 $48.3K · 25 笔2025-09进口 $15.4K · 39 笔出口 $37.7K · 24 笔2025-10进口 $12.1K · 33 笔出口 $30.3K · 23 笔2025-11进口 $25.3K · 37 笔出口 $39.6K · 25 笔2025-12进口 $14.1K · 33 笔出口 $51.5K · 27 笔2026-01进口 $16.4K · 30 笔出口 $55.1K · 24 笔2026-02进口 $11.8K · 24 笔出口 $35.2K · 17 笔2026-03进口 $12.0K · 31 笔出口 $44.8K · 26 笔2026-04进口 $14.7K · 26 笔出口 $43.2K · 23 笔2026-05进口 $13.2K · 36 笔出口 $42.2K · 24 笔2026-06进口 $28.1K · 63 笔出口 $44.7K · 26 笔2026-07进口 $26.5K · 56 笔出口 $43.4K · 27 笔

工商档案

企业注册号0108573126
企查查编码QVNKQ4670S
成立日期2019-01-07
联系地址DV02, LK78 khu dịch vụ Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN K&D HÀ NỘI
企业英文名称K&D HANOI TRADING AND DELIVERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址DV02, LK78 khu dịch vụ Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát
电话02462811353
邮箱kdhanoi2000@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540341粘胶长丝纱
540120人造纤维缝纫线
482090其他纸制文具
580710机织标签
482190未印刷标签
620530男式纤维衬衫
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
520829漂白棉布
830810金属钩环
520839棉机织布

出口

HS 编码产品
520829漂白棉布
610310男针织西服
610343男式合成纤维裤
520839棉机织布
482110印刷标签
610130男式针织大衣
611211棉制运动套装
610990非棉针织背心
620530男式纤维衬衫
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,485$635.9K
中国台湾104$29.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国757$1.31M
越南60$67.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMX Logistics Co., Ltd.韩国614$276.6K未印刷标签、人造纤维缝纫线
Daesin Logis Co., Ltd.韩国489$164.0K粘胶长丝纱、其他纸制文具
Daesun Transportation Co., Ltd.韩国303$146.4K非注塑模具、天然橡胶
MC Express International Inc.韩国23$32.7K球面滚子轴承、泡沫橡胶板
Oriental Freight Services Co., Ltd.中国台湾81$19.7K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
DAL Logistics Co., Ltd.韩国56$16.3K其他纸制文具、粘胶长丝纱
YCS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾20$9.3K其他拉链、蜡涂布纸板
CAT EXPRESS INC中国台湾1$384其他塑料制品、贱金属扣件
GDA EXPRESS CO LTD中国台湾2$323其他拉链、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uniworld Logistics孟加拉国525$867.7K非棉针织背心、其他服装配件
V Logistic Co., Ltd.韩国132$300.8K男式合成纤维裤、男针织西服
Go Trans Korea Inc. Express韩国100$173.4K男棉裤、装饰流苏
Uniworld Logistics Co., Ltd.越南48$55.9K漂白棉布、棉机织布
V Logistic Co., Ltd.越南12$11.4K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未印刷标签IMX Logistics Co., Ltd.韩国$25
2026-07-31男式纤维衬衫IMX Logistics Co., Ltd.韩国$7
2026-07-31棉缝纫线(<85%)DAL Logistics Co., Ltd.韩国$105
2026-07-31漂白棉布DAL Logistics Co., Ltd.韩国$88
2026-07-31棉≥85%染色布(>200g/m2)DAL Logistics Co., Ltd.韩国$44
2026-07-31棉机织布IMX Logistics Co., Ltd.韩国$380
2026-07-31机织标签IMX Logistics Co., Ltd.韩国$35
2026-07-31人造纤维缝纫线IMX Logistics Co., Ltd.韩国$70
2026-07-31其他纸制文具DAL Logistics Co., Ltd.韩国$18
2026-07-31粘胶长丝纱DAL Logistics Co., Ltd.韩国$326

出口(共 757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造纤维缝纫线Go Trans Korea Inc. Express韩国$7
2026-07-31塑料衣着附件Go Trans Korea Inc. Express韩国$3
2026-07-31男式针织大衣Go Trans Korea Inc. Express韩国$160
2026-07-31棉机织布Go Trans Korea Inc. Express韩国$410
2026-07-31塑料纽扣Go Trans Korea Inc. Express韩国$10
2026-07-31非棉针织背心Go Trans Korea Inc. Express韩国$25
2026-07-31漂白棉布Go Trans Korea Inc. Express韩国$110
2026-07-31装饰流苏Go Trans Korea Inc. Express韩国$30
2026-07-31棉制运动套装Go Trans Korea Inc. Express韩国$130
2026-07-31男针织西服Go Trans Korea Inc. Express韩国$32

相关企业 · 同类产品

K&D Hanoi Trading & Delivery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →