K&D Hanoi Trading & Delivery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,434 笔 · 主营 粘胶长丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIAO NHậN K&D Hà NộI
1,434
进口笔数
680
出口笔数
$597.8K
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108573126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ4670S |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | DV02, LK78 khu dịch vụ Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN K&D HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | K&D HANOI TRADING AND DELIVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV02, LK78 khu dịch vụ Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 02462811353 |
| 邮箱 | kdhanoi2000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520829 | 漂白棉布 |
| 610310 | 男针织西服 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 611211 | 棉制运动套装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,330 | $568.1K |
| 中国台湾 | 104 | $29.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 680 | $1.18M |
| 越南 | 60 | $67.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMX Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 539 | $236.2K | 人造纤维缝纫线、未印刷标签 |
| Daesin Logis Co., Ltd. | 韩国 | 454 | $149.9K | 粘胶长丝纱、其他纸制文具 |
| Daesun Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 303 | $146.4K | 非注塑模具、天然橡胶 |
| MC Express International Inc. | 韩国 | 23 | $32.7K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| ORIENTAL FREIGHT SERVICES CO LTD | 中国台湾 | 81 | $19.7K | 其他拉链、其他螺纹紧固件 |
| YCS INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | 20 | $9.3K | 其他拉链、蜡涂布纸板 |
| DAL Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $3.0K | 其他纸制文具、其他纸制品 |
| CAT EXPRESS INC | 中国台湾 | 1 | $384 | 其他塑料制品、印花棉混纺布 |
| GDA EXPRESS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $323 | 其他拉链、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniworld Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 525 | $867.7K | 非棉针织背心、其他服装配件 |
| V Logistic Co., Ltd. | 韩国 | 132 | $300.8K | 男式合成纤维裤、男针织西服 |
| Uniworld Logistics Co., Ltd. | 越南 | 48 | $55.9K | 漂白棉布、棉机织布 |
| Go Trans Korea Inc. | 韩国 | 23 | $43.2K | 装饰流苏、重型无纺布 |
| V Logistic Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.4K | 非织造标签、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1,434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | Daesin Logis Co., Ltd. | 韩国 | $172 |
| 2026-04-28 | 棉缝纫线(<85%) | Daesin Logis Co., Ltd. | 韩国 | $126 |
| 2026-04-28 | 棉缝纫线(<85%) | Daesin Logis Co., Ltd. | 韩国 | $126 |
| 2026-04-28 | 粘胶长丝纱 | Daesin Logis Co., Ltd. | 韩国 | $172 |
| 2026-04-27 | 男式纤维衬衫 | IMX Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-04-27 | 人造纤维缝纫线 | IMX Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $161 |
| 2026-04-27 | 人造纤维缝纫线 | IMX Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $175 |
| 2026-04-27 | 其他纸制文具 | Daesin Logis Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-04-27 | 男式纤维衬衫 | IMX Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-04-27 | 男式纤维衬衫 | IMX Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
出口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | GO TRANS KOREA INC. | — | $30 |
| 2026-04-29 | 棉机织布 | GO TRANS KOREA INC. | — | $4.1K |
| 2026-04-29 | 人造纤维缝纫线 | GO TRANS KOREA INC. | — | $7 |
| 2026-04-29 | 漂白棉布 | GO TRANS KOREA INC. | — | $330 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | GO TRANS KOREA INC. | 韩国 | $700 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GO TRANS KOREA INC. | — | $20 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | GO TRANS KOREA INC. | — | $7 |
| 2026-04-28 | 棉机织布 | GO TRANS KOREA INC. | — | $1.8K |
| 2026-04-28 | 男式针织大衣 | GO TRANS KOREA INC. | 韩国 | $80 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | GO TRANS KOREA INC. | 韩国 | $10 |