Kim Han Nam Trading & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 844 笔 · 主营 粘胶长丝纱

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh công ty TNHH thương mại và đầu tư Kim Han Nam tại Hà Nội

844
进口笔数
294
出口笔数
$685.7K
进口金额
$669.2K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2024-01-02
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.9K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 9 笔出口 $11.2K · 4 笔2023-09进口 $42.0K · 71 笔出口 $41.9K · 20 笔2023-10进口 $38.7K · 74 笔出口 $45.5K · 26 笔2023-11进口 $33.1K · 67 笔出口 $59.2K · 26 笔2023-12进口 $33.7K · 60 笔出口 $103.9K · 27 笔2024-01进口 $2.0K · 12 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 9 笔出口 $11.2K · 4 笔2023-09进口 $42.0K · 71 笔出口 $41.9K · 20 笔2023-10进口 $38.7K · 74 笔出口 $45.5K · 26 笔2023-11进口 $33.1K · 67 笔出口 $59.2K · 26 笔2023-12进口 $33.7K · 60 笔出口 $103.9K · 27 笔2024-01进口 $2.0K · 12 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305651197-001
企查查编码QVN89VG179
成立日期2008-11-28
联系地址P 402 nhà 17T5 Khu Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM HAN NAM TẠI HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址P 402 nhà 17T5 Khu Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động). Đại lý du lịch; Điều hành tua du lịch; Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch; Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp; Cho thuê xe có động cơ; Cho thuê ô tô; Cho thuê máy móc thiết bị và đồ dùng hữu hình; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả, bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; Bán buôn hạt tiêu gia vị (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí được phép lưu hành, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ bán buôn vũ khí thô sơ, súng đạn thể thao); Bán buôn thóc, ngô và các hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại động vật Nhà nước cấm); Bán buôn các loại nấm, linh chi, sâm (không sử dụng làm dược liệu); Bán buôn đồ uống có cồn (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Bán buôn đồ uống không có cồn (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Bán buôn ô tô và xe có động cơ; Mua bán hàng may mặc, văn phòng phẩm, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), mỹ phẩm, máy móc, thiết bị ngành xây dựng- giao thông vận tải- công- nông nghiệp, thiết bị, linh kiện ngành viễn thông và điều khiển. Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; Kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế; Đại lý cho các công ty chuyển phát nhanh nước ngoài; Môi giới thương mại; Xúc tiến thương mại; Dịch vụ chuyển phát nhanh hàng hóa; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ giao nhận, bốc dỡ hàng hóa; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540341粘胶长丝纱
482090其他纸制文具
540120人造纤维缝纫线
482390其他纸制品
830810金属钩环
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
520829漂白棉布
580810编带
521223棉织物>200克
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
610343男式合成纤维裤
610310男针织西服
520829漂白棉布
580790非织造标签
620640女式化纤衬衫
732393不锈钢家用制品
621139其他男式纺织服装
847190数据处理机
853710电力控制板
732190钢铁制非电器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国844$685.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国294$655.3K
越南31$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daesun Transportation Co., Ltd.韩国344$489.8K非注塑模具、天然橡胶
IMX Logistics Co., Ltd.韩国216$97.4K人造纤维缝纫线、未印刷标签
Daesin International Transport Co., Ltd.韩国94$29.6K天然橡胶、泡沫橡胶板
DAL Logistics韩国100$28.7K粘胶长丝纱、棉≥85%染色布(>200g/m2)
DAL Logistics Co., Ltd.韩国112$17.7K其他纸制文具、其他纸制品
GNG Corp.韩国12$13.9K泡沫橡胶板、聚丙烯单丝纱
Daesin Logis Co., Ltd.韩国31$6.3K粘胶长丝纱、其他纸制文具
CNC Tech韩国2$874其他纸制文具、粘胶长丝纱
Philoptics Co., Ltd.韩国1$574功能机器零件、其他铝制品
HNIC韩国1$388其他纸制文具、棉≥85%染色布(>200g/m2)

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Logistic Co., Ltd.韩国294$655.3K男式合成纤维裤、男针织西服
V Logistic Co., Ltd.越南31$13.8K非织造标签、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 844)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-17其他纸制品DAESIN LOGIS CO LTD韩国$14
2024-01-17其他纸制文具DAESIN LOGIS CO LTD韩国$15
2024-01-16粘胶长丝纱DAESIN LOGIS CO LTD韩国$92
2024-01-16人造纤维缝纫线DAESIN LOGIS CO LTD韩国$42
2024-01-16重棉布DAESIN LOGIS CO LTD韩国$22
2024-01-15重棉布DAESIN LOGIS CO LTD韩国$11
2024-01-15人造纤维缝纫线DAESIN LOGIS CO LTD韩国$6
2024-01-15粘胶长丝纱DAESIN LOGIS CO LTD韩国$18
2024-01-14粘胶长丝纱DAESIN LOGIS CO LTD韩国$230
2024-01-14金属钩环DAESIN LOGIS CO LTD韩国$50

出口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-02男针织西服V Logistic Co., Ltd.韩国$400
2024-01-02非织造标签V LOGISTIC CO LTD韩国$9
2024-01-02男式合成纤维裤V Logistic Co., Ltd.韩国$338
2024-01-02漂白棉布V LOGISTIC CO LTD韩国$506
2024-01-02女式化纤衬衫V Logistic Co., Ltd.韩国$338
2023-12-30漂白棉布V LOGISTIC CO LTD韩国$528
2023-12-30非织造标签V Logistic Co., Ltd.韩国$7
2023-12-30女式化纤衬衫V LOGISTIC CO LTD韩国$263
2023-12-30男针织西服V LOGISTIC CO LTD韩国$320
2023-12-30男式合成纤维裤V LOGISTIC CO LTD韩国$263

相关企业 · 同类产品

Kim Han Nam Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →