Kim Han Nam Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 844 笔 · 主营 粘胶长丝纱
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh công ty TNHH thương mại và đầu tư Kim Han Nam tại Hà Nội
844
进口笔数
294
出口笔数
$685.7K
进口金额
$669.2K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2024-01-02
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305651197-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89VG179 |
| 成立日期 | 2008-11-28 |
| 联系地址 | P 402 nhà 17T5 Khu Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM HAN NAM TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | P 402 nhà 17T5 Khu Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động). Đại lý du lịch; Điều hành tua du lịch; Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch; Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp; Cho thuê xe có động cơ; Cho thuê ô tô; Cho thuê máy móc thiết bị và đồ dùng hữu hình; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả, bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; Bán buôn hạt tiêu gia vị (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí được phép lưu hành, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ bán buôn vũ khí thô sơ, súng đạn thể thao); Bán buôn thóc, ngô và các hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại động vật Nhà nước cấm); Bán buôn các loại nấm, linh chi, sâm (không sử dụng làm dược liệu); Bán buôn đồ uống có cồn (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Bán buôn đồ uống không có cồn (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Bán buôn ô tô và xe có động cơ; Mua bán hàng may mặc, văn phòng phẩm, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), mỹ phẩm, máy móc, thiết bị ngành xây dựng- giao thông vận tải- công- nông nghiệp, thiết bị, linh kiện ngành viễn thông và điều khiển. Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; Kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế; Đại lý cho các công ty chuyển phát nhanh nước ngoài; Môi giới thương mại; Xúc tiến thương mại; Dịch vụ chuyển phát nhanh hàng hóa; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ giao nhận, bốc dỡ hàng hóa; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 580810 | 编带 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610310 | 男针织西服 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 844 | $685.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 294 | $655.3K |
| 越南 | 31 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesun Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 344 | $489.8K | 非注塑模具、天然橡胶 |
| IMX Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 216 | $97.4K | 人造纤维缝纫线、未印刷标签 |
| Daesin International Transport Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $29.6K | 天然橡胶、泡沫橡胶板 |
| DAL Logistics | 韩国 | 100 | $28.7K | 粘胶长丝纱、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| DAL Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 112 | $17.7K | 其他纸制文具、其他纸制品 |
| GNG Corp. | 韩国 | 12 | $13.9K | 泡沫橡胶板、聚丙烯单丝纱 |
| Daesin Logis Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $6.3K | 粘胶长丝纱、其他纸制文具 |
| CNC Tech | 韩国 | 2 | $874 | 其他纸制文具、粘胶长丝纱 |
| Philoptics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $574 | 功能机器零件、其他铝制品 |
| HNIC | 韩国 | 1 | $388 | 其他纸制文具、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistic Co., Ltd. | 韩国 | 294 | $655.3K | 男式合成纤维裤、男针织西服 |
| V Logistic Co., Ltd. | 越南 | 31 | $13.8K | 非织造标签、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 844)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他纸制品 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2024-01-17 | 其他纸制文具 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2024-01-16 | 粘胶长丝纱 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $92 |
| 2024-01-16 | 人造纤维缝纫线 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2024-01-16 | 重棉布 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2024-01-15 | 重棉布 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $11 |
| 2024-01-15 | 人造纤维缝纫线 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-01-15 | 粘胶长丝纱 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2024-01-14 | 粘胶长丝纱 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $230 |
| 2024-01-14 | 金属钩环 | DAESIN LOGIS CO LTD | 韩国 | $50 |
出口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 男针织西服 | V Logistic Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2024-01-02 | 非织造标签 | V LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2024-01-02 | 男式合成纤维裤 | V Logistic Co., Ltd. | 韩国 | $338 |
| 2024-01-02 | 漂白棉布 | V LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $506 |
| 2024-01-02 | 女式化纤衬衫 | V Logistic Co., Ltd. | 韩国 | $338 |
| 2023-12-30 | 漂白棉布 | V LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $528 |
| 2023-12-30 | 非织造标签 | V Logistic Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2023-12-30 | 女式化纤衬衫 | V LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $263 |
| 2023-12-30 | 男针织西服 | V LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2023-12-30 | 男式合成纤维裤 | V LOGISTIC CO LTD | 韩国 | $263 |