Global Parcel Express Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 干鳕鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL PARCEL EXPRESS
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318013804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YPD31H |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 66/21 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL PARCEL EXPRESS |
| 企业英文名称 | GLOBAL PARCEL EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/17 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84983514129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $449 |
| 越南 | 3 | $378 |
| 中国香港 | 1 | $340 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lai Wing Kit Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $340 | 电热水器 |
| Do Bich Tram | 越南 | 2 | $244 | 熏制虾类、混合调味料 |
| Quyen Lieu | 美国 | 1 | $188 | 3公斤以上红茶、其他食品制剂 |
| Mai Thi Thuy Hang | 美国 | 1 | $160 | 干鳕鱼、其他干鱼 |
| Thi Nguyen | 越南 | 1 | $134 | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Do Bich Tram | 美国 | 2 | $72 | 聚乙烯袋、纸手帕毛巾 |
| Thi Nguyen | 美国 | 1 | $29 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 电热水器 | LAI WING KIT CO LTD | 中国香港 | $340 |
| 2025-02-15 | 熏制虾类 | DO BICH TRAM | 越南 | $13 |
| 2025-02-15 | 糖果 | DO BICH TRAM | 越南 | $6 |
| 2025-02-15 | 熏制虾类 | DO BICH TRAM | 越南 | $13 |
| 2025-02-15 | 其他鲜果 | DO BICH TRAM | 越南 | $6 |
| 2025-02-15 | 其他果仁制品 | DO BICH TRAM | 越南 | $3 |
| 2025-02-15 | 瓜子 | DO BICH TRAM | 越南 | $14 |
| 2025-02-15 | 混合调味料 | DO BICH TRAM | 越南 | $11 |
| 2025-02-15 | 保藏芦笋 | DO BICH TRAM | 越南 | $20 |
| 2025-02-15 | 其他果仁制品 | DO BICH TRAM | 越南 | $7 |